Finance

Danh sách
Tại sao 688345 tăng 7,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
688345:SHA
Guangdong Greenway Technology Co Ltd
51,46 CN¥
+7,57%
(+3,62) 1 ngày
16 thg 10, 13:15:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688345...
Mở
47,93 CN¥
Cao
51,47 CN¥
Thấp
46,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,65 Tr
Khối lượng
2,47 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
55,83
Cao nhất trong 52 tuần
66,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,16 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
47,93 CN¥
Cao
51,47 CN¥
Thấp
46,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,65 Tr
Khối lượng
2,47 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
55,83
Cao nhất trong 52 tuần
66,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,16 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Greenway Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,44 N
Ngày thành lập8 thg 4, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
730,59 Tr
659,26 Tr
740,22 Tr
1,02 T
Giá vốn hàng bán
580,73 Tr
595,31 Tr
619,68 Tr
861,68 Tr
Chi phí doanh thu
580,73 Tr
595,31 Tr
619,68 Tr
861,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,29 Tr
43,02 Tr
37,07 Tr
42,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,37 Tr
56,21 Tr
45,80 Tr
49,58 Tr
Chi phí hoạt động
92,45 Tr
103,58 Tr
78,18 Tr
105,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
673,17 Tr
698,89 Tr
697,86 Tr
967,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,42 Tr
-39,63 Tr
42,36 Tr
48,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,33 Tr
-3,12 Tr
-5,78 Tr
1,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,83 Tr
3,47 Tr
27,72 Tr
44,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,12 Tr
-43,24 Tr
35,96 Tr
36,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,31 Tr
-3,61 Tr
213,58 N
724,14 N
Thuế suất hiệu dụng
-55,00%
-104,17%
0,77%
1,62%
Chi phí hoạt động khác
-433,93 N
512,47 N
-6,92 Tr
3,03 Tr
Thu nhập ròng
12,52 Tr
7,34 Tr
27,96 Tr
44,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,71%
1,11%
3,78%
4,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,26 Tr
1,08 Tr
2,01 Tr
1,66 Tr
Chi phí lãi suất
-3,96 Tr
-2,84 Tr
-2,63 Tr
-2,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,70 Tr
-1,76 Tr
-617,95 N
-606,86 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,27 Tr
-21,54 Tr
60,44 Tr
65,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,12 Tr
-5,06 Tr
-
3,67 Tr
Các ứng dụng của Google