Finance

Danh sách
Tại sao 688343 tăng 2,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
688343:SHA
Shenzhen Intellifusion Technologis C Ltd
47,88 CN¥
+2,07%
(+0,97) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688343...
Mở
48,23 CN¥
Cao
50,85 CN¥
Thấp
47,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,73 Tr
Khối lượng
8,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
110,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,52 CN¥
EPS
-1,30 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
48,23 CN¥
Cao
50,85 CN¥
Thấp
47,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,73 Tr
Khối lượng
8,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
110,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,52 CN¥
EPS
-1,30 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Intellifusion Technologis C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập27 thg 8, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webintellif.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
304,96 Tr
388,54 Tr
311,52 Tr
324,14 Tr
Giá vốn hàng bán
207,64 Tr
307,00 Tr
223,86 Tr
237,01 Tr
Chi phí doanh thu
207,64 Tr
307,00 Tr
223,86 Tr
237,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
94,01 Tr
148,92 Tr
140,12 Tr
157,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,75 Tr
81,29 Tr
96,12 Tr
77,27 Tr
Chi phí hoạt động
135,49 Tr
295,26 Tr
218,56 Tr
263,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
343,13 Tr
602,26 Tr
442,41 Tr
500,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-38,17 Tr
-213,72 Tr
-130,89 Tr
-175,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,30 Tr
-34,05 Tr
804,92 N
-5,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-87,94 Tr
-121,89 Tr
-136,71 Tr
-118,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-26,65 Tr
-246,77 Tr
-134,04 Tr
-180,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-394,50 N
-1,15 Tr
-1,85 Tr
-434,29 N
Thuế suất hiệu dụng
0,45%
0,94%
1,35%
0,37%
Chi phí hoạt động khác
-60,38 Tr
61,69 Tr
-22,36 Tr
22,36 Tr
Thu nhập ròng
-91,97 Tr
-124,29 Tr
-134,01 Tr
-118,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-30,16%
-31,99%
-43,02%
-36,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,97 Tr
6,32 Tr
1,44 Tr
4,74 Tr
Chi phí lãi suất
-6,74 Tr
-6,41 Tr
-5,39 Tr
-4,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-763,91 N
-92,36 N
-3,95 Tr
-168,48 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,32 Tr
-124,88 Tr
-42,05 Tr
-86,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
88,32 N
-58,54 N
-
2,33 Tr
Các ứng dụng của Google