Finance

Danh sách
Tại sao 688335 tăng 2,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
688335:SHA
Shanghai CEO Technology Co Ltd
16,44 CN¥
+2,49%
(+0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688335...
Mở
16,32 CN¥
Cao
17,20 CN¥
Thấp
16,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
2,39 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
44,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,90 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số nhân viên
245
Mở
16,32 CN¥
Cao
17,20 CN¥
Thấp
16,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
2,39 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
44,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,90 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số nhân viên
245
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai CEO Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên245
Ngày thành lập18 thg 11, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webceo.sh.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,54 Tr
141,77 Tr
13,79 Tr
120,17 Tr
Giá vốn hàng bán
45,89 Tr
97,15 Tr
10,66 Tr
88,65 Tr
Chi phí doanh thu
45,89 Tr
97,15 Tr
10,66 Tr
88,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,81 Tr
12,24 Tr
12,95 Tr
12,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,31 Tr
25,60 Tr
16,15 Tr
17,27 Tr
Chi phí hoạt động
22,63 Tr
43,84 Tr
24,32 Tr
26,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,52 Tr
140,99 Tr
34,98 Tr
114,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,98 Tr
780,22 N
-21,19 Tr
5,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,25 Tr
-2,33 Tr
-29,27 N
-108,76 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,71 Tr
8,38 Tr
-19,63 Tr
12,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,75 Tr
3,93 Tr
-20,45 Tr
7,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,48 Tr
415,74 N
-4,07 Tr
2,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,88%
4,96%
20,74%
17,66%
Chi phí hoạt động khác
-7,46 Tr
7,85 Tr
-3,83 Tr
2,40 Tr
Thu nhập ròng
-4,21 Tr
8,37 Tr
-15,56 Tr
10,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,84%
5,90%
-112,88%
8,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,08 Tr
5,63 Tr
963,74 N
2,71 Tr
Chi phí lãi suất
-99,51 N
-151,83 N
-190,36 N
-273,04 N
Chi phí lãi suất ròng
984,08 N
5,47 Tr
773,38 N
2,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,84 Tr
6,49 Tr
-15,48 Tr
12,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,38 N
-44,67 N
-
-
Các ứng dụng của Google