Finance

Danh sách
Tại sao 688333 tăng 2,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
688333:SHA
XiAn Bright Laser Technologies Co Ltd
81,59 CN¥
+2,42%
(+1,93) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688333...
Mở
81,22 CN¥
Cao
85,24 CN¥
Thấp
80,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,27 Tr
Khối lượng
8,42 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
123,35
Cao nhất trong 52 tuần
140,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
66,40 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
81,22 CN¥
Cao
85,24 CN¥
Thấp
80,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,27 Tr
Khối lượng
8,42 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
123,35
Cao nhất trong 52 tuần
140,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
66,40 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về XiAn Bright Laser Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,42 N
Ngày thành lập6 thg 7, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxa-blt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
493,78 Tr
690,94 Tr
325,91 Tr
444,12 Tr
Giá vốn hàng bán
257,50 Tr
550,42 Tr
204,46 Tr
277,47 Tr
Chi phí doanh thu
257,50 Tr
550,42 Tr
204,46 Tr
277,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
57,75 Tr
58,46 Tr
61,94 Tr
74,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,64 Tr
57,23 Tr
55,00 Tr
55,09 Tr
Chi phí hoạt động
123,60 Tr
120,90 Tr
109,14 Tr
161,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
381,10 Tr
671,33 Tr
313,60 Tr
438,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,68 Tr
19,61 Tr
12,31 Tr
5,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,32 Tr
-7,75 Tr
-3,35 Tr
803,84 N
EBT bao gồm các mục bất thường
84,22 Tr
59,03 Tr
12,22 Tr
32,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,78 Tr
14,96 Tr
6,56 Tr
-3,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,78 Tr
10,98 Tr
-4,56 Tr
-1,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,68%
18,60%
-37,28%
-4,57%
Chi phí hoạt động khác
3,54 Tr
-6,80 Tr
3,91 Tr
3,77 Tr
Thu nhập ròng
79,44 Tr
48,05 Tr
16,78 Tr
34,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,09%
6,95%
5,15%
7,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,49 Tr
3,96 Tr
5,45 Tr
2,61 Tr
Chi phí lãi suất
-6,23 Tr
-6,73 Tr
-7,85 Tr
-7,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,26 Tr
-2,77 Tr
-2,39 Tr
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
141,54 Tr
68,56 Tr
61,26 Tr
63,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
157,44 N
-157,44 N
-
34,76 N
Các ứng dụng của Google