Finance

Danh sách
688332:SHA
Shenzhen Bluetrum Technology Co Ltd
66,50 CN¥
-0,25%
(-0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688332...
Mở
68,90 CN¥
Cao
69,29 CN¥
Thấp
65,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,47 Tr
Khối lượng
3,33 Tr
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,34 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,70
Cao nhất trong 52 tuần
162,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
65,78 CN¥
EPS
9,92 CN¥
Số nhân viên
329
Mở
68,90 CN¥
Cao
69,29 CN¥
Thấp
65,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,47 Tr
Khối lượng
3,33 Tr
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,34 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,70
Cao nhất trong 52 tuần
162,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
65,78 CN¥
EPS
9,92 CN¥
Số nhân viên
329
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Bluetrum Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên329
Ngày thành lập19 thg 12, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbluetrum.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
489,78 Tr
540,04 Tr
406,97 Tr
498,33 Tr
Giá vốn hàng bán
369,97 Tr
457,97 Tr
321,29 Tr
388,87 Tr
Chi phí doanh thu
369,97 Tr
457,97 Tr
321,29 Tr
388,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,94 Tr
55,20 Tr
41,04 Tr
41,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,65 Tr
10,27 Tr
10,29 Tr
9,98 Tr
Chi phí hoạt động
34,30 Tr
63,83 Tr
47,39 Tr
44,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
404,27 Tr
521,80 Tr
368,68 Tr
433,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,51 Tr
18,24 Tr
38,28 Tr
65,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
153,78 N
-169,27 N
-5,08 N
-250,48 N
EBT bao gồm các mục bất thường
87,76 Tr
1,32 T
-2,21 Tr
535,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,86 Tr
301,25 Tr
44,28 Tr
167,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,70 Tr
118,71 Tr
3,69 Tr
50,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,78%
8,97%
-167,39%
9,35%
Chi phí hoạt động khác
-13,70 Tr
-2,11 Tr
-3,10 Tr
-7,86 Tr
Thu nhập ròng
80,08 Tr
1,20 T
-5,87 Tr
485,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,35%
222,99%
-1,44%
97,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,80 Tr
283,96 Tr
6,76 Tr
103,20 Tr
Chi phí lãi suất
-1,60 Tr
-783,77 N
-762,34 N
-590,68 N
Chi phí lãi suất ròng
27,20 Tr
283,17 Tr
6,00 Tr
102,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
86,19 Tr
18,98 Tr
39,02 Tr
66,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
130,97 N
-130,97 N
-
-
Các ứng dụng của Google