Finance

Danh sách
688330:SHA
Shanghai Holystar Elctrcl Tchnlgy Co Ltd
32,98 CN¥
+1,38%
(+0,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688330...
Mở
32,74 CN¥
Cao
33,66 CN¥
Thấp
32,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,73 Tr
Khối lượng
1,11 Tr
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,52
Cao nhất trong 52 tuần
59,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,71 CN¥
EPS
5,98 CN¥
Số nhân viên
491
Mở
32,74 CN¥
Cao
33,66 CN¥
Thấp
32,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,73 Tr
Khối lượng
1,11 Tr
Cổ tức
1,39%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,52
Cao nhất trong 52 tuần
59,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,71 CN¥
EPS
5,98 CN¥
Số nhân viên
491
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Holystar Elctrcl Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên491
Ngày thành lập13 thg 12, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
89,87 Tr
175,28 Tr
74,09 Tr
322,07 Tr
Giá vốn hàng bán
36,91 Tr
101,38 Tr
45,36 Tr
239,37 Tr
Chi phí doanh thu
36,91 Tr
101,38 Tr
45,36 Tr
239,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,14 Tr
14,88 Tr
8,68 Tr
9,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,07 Tr
49,38 Tr
32,30 Tr
35,66 Tr
Chi phí hoạt động
21,97 Tr
-9,00 Tr
41,69 Tr
60,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
58,89 Tr
92,38 Tr
87,05 Tr
299,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,99 Tr
82,90 Tr
-12,97 Tr
22,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-333,62 N
417,82 N
-519,90 N
-166,51 N
EBT bao gồm các mục bất thường
55,27 Tr
574,34 Tr
11,97 Tr
327,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,97 Tr
83,98 Tr
3,82 Tr
27,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,78 Tr
84,03 Tr
450,80 N
48,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,70%
14,63%
3,76%
14,70%
Chi phí hoạt động khác
-1,27 Tr
3,75 Tr
764,93 N
-397,58 N
Thu nhập ròng
46,18 Tr
492,79 Tr
14,19 Tr
276,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
51,39%
281,14%
19,15%
85,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,18
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,33 Tr
913,54 N
17,75 Tr
8,48 Tr
Chi phí lãi suất
-232,37 N
-
-444,36 N
-673,12 N
Chi phí lãi suất ròng
10,10 Tr
913,54 N
17,31 Tr
7,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,88 Tr
88,03 Tr
-7,84 Tr
27,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-39,55 N
-30,17 N
-
11,39 N
Các ứng dụng của Google