Finance

Danh sách
688327:SHA
CloudWalk Technology Co Ltd
9,07 CN¥
-1,41%
(-0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688327...
Mở
9,35 CN¥
Cao
9,40 CN¥
Thấp
9,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,15 Tr
Khối lượng
12,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,01 CN¥
EPS
-0,41 CN¥
Số nhân viên
376
Mở
9,35 CN¥
Cao
9,40 CN¥
Thấp
9,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,15 Tr
Khối lượng
12,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,01 CN¥
EPS
-0,41 CN¥
Số nhân viên
376
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CloudWalk Technology Co. Ltd. is a Chinese developer of facial recognition software. The company has been sanctioned by the United States government for allegedly participating in major human rights abuses against Uyghurs. Wikipedia
Giới thiệu về CloudWalk Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên376
Ngày thành lập27 thg 3, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcloudwalk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
186,21 Tr
145,41 Tr
23,23 Tr
77,03 Tr
Giá vốn hàng bán
155,78 Tr
100,24 Tr
12,09 Tr
42,07 Tr
Chi phí doanh thu
155,78 Tr
100,24 Tr
12,09 Tr
42,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
42,88 Tr
47,47 Tr
27,82 Tr
17,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,94 Tr
77,79 Tr
53,89 Tr
47,85 Tr
Chi phí hoạt động
43,15 Tr
418,20 Tr
40,63 Tr
103,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
198,93 Tr
518,43 Tr
52,71 Tr
145,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,72 Tr
-373,03 Tr
-29,48 Tr
-68,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,11 Tr
-8,42 Tr
-181,88 N
2,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-76,68 Tr
-262,33 Tr
-10,66 Tr
-64,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,64 Tr
-372,58 Tr
-23,69 Tr
-66,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-171,39 N
18,68 N
1,24 Tr
-75,70 N
Thuế suất hiệu dụng
0,22%
-0,01%
-11,63%
0,12%
Chi phí hoạt động khác
-97,27 Tr
54,57 Tr
-23,86 Tr
-5,90 Tr
Thu nhập ròng
-79,74 Tr
-246,05 Tr
-13,02 Tr
-65,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-42,82%
-169,22%
-56,03%
-85,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,85 Tr
11,34 Tr
7,96 Tr
1,51 Tr
Chi phí lãi suất
-2,87 Tr
-2,47 Tr
-1,99 Tr
-2,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
976,68 N
8,86 Tr
5,98 Tr
-767,02 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,29 Tr
-362,46 Tr
-18,92 Tr
-62,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,00 Tr
-13,47 Tr
-
-8,60 Tr
Các ứng dụng của Google