Finance

Danh sách
688325:SHA
Guangdong Cellwise Microelc Co Ltd
100,80 CN¥
+0,44%
(+0,44) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688325...
Mở
101,50 CN¥
Cao
103,50 CN¥
Thấp
100,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
850,24 N
Khối lượng
602,86 N
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
0,32 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
96,80
Cao nhất trong 52 tuần
153,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
80,21 CN¥
EPS
1,04 CN¥
Số nhân viên
217
Mở
101,50 CN¥
Cao
103,50 CN¥
Thấp
100,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
850,24 N
Khối lượng
602,86 N
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
0,32 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
96,80
Cao nhất trong 52 tuần
153,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
80,21 CN¥
EPS
1,04 CN¥
Số nhân viên
217
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Cellwise Microelc Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên217
Ngày thành lập2 thg 11, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,61 Tr
144,65 Tr
106,97 Tr
137,60 Tr
Giá vốn hàng bán
53,42 Tr
79,20 Tr
50,71 Tr
74,14 Tr
Chi phí doanh thu
53,42 Tr
79,20 Tr
50,71 Tr
74,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,07 Tr
35,30 Tr
37,90 Tr
39,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,44 Tr
11,83 Tr
16,26 Tr
18,54 Tr
Chi phí hoạt động
48,21 Tr
49,70 Tr
50,19 Tr
60,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
101,63 Tr
128,90 Tr
100,90 Tr
135,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,99 Tr
15,75 Tr
6,07 Tr
2,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-390,41 N
237,98 N
167,05 N
-265,67 N
EBT bao gồm các mục bất thường
21,82 Tr
38,65 Tr
9,71 Tr
19,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,24 Tr
23,45 Tr
13,97 Tr
9,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-838,89 N
3,31 Tr
-1,50 Tr
-820,98 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,84%
8,56%
-15,47%
-4,29%
Chi phí hoạt động khác
-3,40 Tr
2,47 Tr
-3,88 Tr
2,54 Tr
Thu nhập ròng
22,66 Tr
35,34 Tr
11,21 Tr
19,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,04%
24,43%
10,48%
14,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,77 Tr
8,55 Tr
8,50 Tr
8,51 Tr
Chi phí lãi suất
-377,58 N
-583,72 N
-769,26 N
-740,00 N
Chi phí lãi suất ròng
8,39 Tr
7,97 Tr
7,73 Tr
7,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,01 Tr
18,09 Tr
8,42 Tr
6,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google