Finance

Danh sách
688322:SHA
Orbbec Inc
70,82 CN¥
+0,77%
(+0,54) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688322...
Mở
71,70 CN¥
Cao
73,09 CN¥
Thấp
70,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,71 Tr
Khối lượng
6,26 Tr
Chỉ số P/E
258,41
Cao nhất trong 52 tuần
153,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
69,77 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
71,70 CN¥
Cao
73,09 CN¥
Thấp
70,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,71 Tr
Khối lượng
6,26 Tr
Chỉ số P/E
258,41
Cao nhất trong 52 tuần
153,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
69,77 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Orbbec Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập18 thg 1, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weborbbec.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
278,53 Tr
226,75 Tr
202,89 Tr
234,72 Tr
Giá vốn hàng bán
148,36 Tr
139,10 Tr
104,32 Tr
130,53 Tr
Chi phí doanh thu
148,36 Tr
139,10 Tr
104,32 Tr
130,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
55,37 Tr
55,99 Tr
53,49 Tr
57,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,31 Tr
46,13 Tr
40,53 Tr
49,43 Tr
Chi phí hoạt động
65,71 Tr
118,60 Tr
83,92 Tr
111,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
214,06 Tr
257,70 Tr
188,24 Tr
242,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,47 Tr
-30,95 Tr
14,65 Tr
-7,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,45 Tr
1,46 Tr
1,73 Tr
-3,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,63 Tr
19,34 Tr
30,31 Tr
8,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,87 Tr
-19,43 Tr
34,15 Tr
-2,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-404,68 N
-573,92 N
1,20 N
-1,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,85%
-2,97%
-
-16,55%
Chi phí hoạt động khác
-28,42 Tr
15,64 Tr
-8,85 Tr
4,01 Tr
Thu nhập ròng
47,83 Tr
19,89 Tr
31,00 Tr
10,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,17%
8,77%
15,28%
4,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,82 Tr
13,16 Tr
18,12 Tr
11,87 Tr
Chi phí lãi suất
-464,69 N
-530,99 N
-343,24 N
-301,86 N
Chi phí lãi suất ròng
9,35 Tr
12,63 Tr
17,78 Tr
11,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,37 Tr
-22,19 Tr
23,41 Tr
891,63 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-108,71 N
-
-34,31 N
Các ứng dụng của Google