Finance

Danh sách
688321:SHA
Shenzhen Chipscreen Biosciences Co Ltd
21,80 CN¥
-0,59%
(-0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688321...
Mở
22,34 CN¥
Cao
22,77 CN¥
Thấp
21,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,50 Tr
Khối lượng
7,19 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
100,85
Cao nhất trong 52 tuần
36,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,45 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
22,34 CN¥
Cao
22,77 CN¥
Thấp
21,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,50 Tr
Khối lượng
7,19 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
100,85
Cao nhất trong 52 tuần
36,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,45 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Chipscreen Biosciences Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập21 thg 3, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
267,56 Tr
235,90 Tr
257,04 Tr
286,19 Tr
Giá vốn hàng bán
31,93 Tr
31,54 Tr
36,50 Tr
37,75 Tr
Chi phí doanh thu
31,93 Tr
31,54 Tr
36,50 Tr
37,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
56,87 Tr
59,23 Tr
51,62 Tr
49,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
125,30 Tr
142,43 Tr
125,96 Tr
133,25 Tr
Chi phí hoạt động
183,86 Tr
211,99 Tr
179,42 Tr
190,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
215,79 Tr
243,53 Tr
215,92 Tr
227,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,77 Tr
-7,63 Tr
41,12 Tr
58,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,49 Tr
1,43 Tr
-1,75 Tr
1,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,25 Tr
-20,26 Tr
28,65 Tr
44,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,72 Tr
-14,06 Tr
33,84 Tr
48,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,07 Tr
-453,96 N
380,46 N
965,42 N
Thuế suất hiệu dụng
2,54%
2,24%
1,33%
2,19%
Chi phí hoạt động khác
590,43 N
8,50 Tr
831,91 N
7,38 Tr
Thu nhập ròng
41,18 Tr
-19,81 Tr
28,27 Tr
43,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,39%
-8,40%
11,00%
15,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,32 Tr
3,60 Tr
3,00 Tr
2,91 Tr
Chi phí lãi suất
-9,42 Tr
-8,76 Tr
-8,54 Tr
-10,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,10 Tr
-5,16 Tr
-5,53 Tr
-7,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,94 Tr
9,31 Tr
58,05 Tr
76,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,58 N
-
-
-6,65 N
Các ứng dụng của Google