Finance

Danh sách
688318:SHA
Shenzhen Fortune Trend Technology Co Ltd
74,62 CN¥
-0,07%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688318...
Mở
74,49 CN¥
Cao
77,35 CN¥
Thấp
72,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,13 Tr
Khối lượng
7,51 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
89,04
Cao nhất trong 52 tuần
116,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
62,62 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số nhân viên
422
Mở
74,49 CN¥
Cao
77,35 CN¥
Thấp
72,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,13 Tr
Khối lượng
7,51 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
89,04
Cao nhất trong 52 tuần
116,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
62,62 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số nhân viên
422
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Fortune Trend Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên422
Ngày thành lập25 thg 1, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtdx.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,35 Tr
169,82 Tr
53,72 Tr
67,62 Tr
Giá vốn hàng bán
15,38 Tr
20,58 Tr
16,75 Tr
22,43 Tr
Chi phí doanh thu
15,38 Tr
20,58 Tr
16,75 Tr
22,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,81 Tr
26,63 Tr
13,84 Tr
11,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,09 Tr
5,75 Tr
3,04 Tr
3,45 Tr
Chi phí hoạt động
17,41 Tr
30,33 Tr
16,36 Tr
15,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
32,79 Tr
50,91 Tr
33,11 Tr
37,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,57 Tr
118,91 Tr
20,61 Tr
30,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-782,14 N
159,68 N
-1,22 Tr
747,28 N
EBT bao gồm các mục bất thường
89,86 Tr
144,87 Tr
36,30 Tr
67,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,82 Tr
159,82 Tr
44,58 Tr
55,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,67 Tr
13,68 Tr
1,76 Tr
9,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,10%
9,44%
4,86%
14,57%
Chi phí hoạt động khác
-4,51 Tr
-3,49 Tr
-677,62 N
-123,91 N
Thu nhập ròng
77,19 Tr
131,19 Tr
34,54 Tr
57,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
118,10%
77,25%
64,30%
85,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,32 Tr
40,89 Tr
25,20 Tr
25,24 Tr
Chi phí lãi suất
-3,47 N
-13,19 N
-9,50 N
-8,25 N
Chi phí lãi suất ròng
17,32 Tr
40,87 Tr
25,19 Tr
25,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,53 Tr
119,93 Tr
21,63 Tr
31,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google