Finance

Danh sách
Tại sao 688315 giảm 6,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
688315:SHA
Novogene Co Ltd
17,83 CN¥
-6,94%
(-1,33) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688315...
Mở
19,00 CN¥
Cao
20,77 CN¥
Thấp
17,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,19 Tr
Khối lượng
27,11 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
46,81
Cao nhất trong 52 tuần
23,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,46 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
19,00 CN¥
Cao
20,77 CN¥
Thấp
17,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,19 Tr
Khối lượng
27,11 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
46,81
Cao nhất trong 52 tuần
23,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,46 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Novogene Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,23 N
Ngày thành lập15 thg 3, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnovogene.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
540,65 Tr
628,90 Tr
556,43 Tr
557,40 Tr
Giá vốn hàng bán
303,08 Tr
352,78 Tr
323,61 Tr
323,98 Tr
Chi phí doanh thu
303,08 Tr
352,78 Tr
323,61 Tr
323,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,58 Tr
46,85 Tr
35,01 Tr
51,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
149,81 Tr
156,24 Tr
153,52 Tr
154,57 Tr
Chi phí hoạt động
208,47 Tr
227,96 Tr
195,32 Tr
207,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
511,55 Tr
580,73 Tr
518,93 Tr
531,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,10 Tr
48,17 Tr
37,50 Tr
25,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,50 Tr
-16,09 Tr
-2,61 Tr
832,67 N
EBT bao gồm các mục bất thường
38,89 Tr
62,10 Tr
38,21 Tr
34,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,19 Tr
48,78 Tr
38,35 Tr
29,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,84 Tr
6,18 Tr
6,16 Tr
539,35 N
Thuế suất hiệu dụng
12,43%
9,96%
16,13%
1,57%
Chi phí hoạt động khác
-1,03 Tr
2,83 Tr
722,58 N
1,02 Tr
Thu nhập ròng
34,15 Tr
54,07 Tr
29,45 Tr
33,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,32%
8,60%
5,29%
6,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,05 Tr
6,92 Tr
4,03 Tr
7,97 Tr
Chi phí lãi suất
-503,34 N
-543,16 N
-568,13 N
-737,94 N
Chi phí lãi suất ròng
6,54 Tr
6,37 Tr
3,46 Tr
7,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
62,24 Tr
78,81 Tr
68,14 Tr
54,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
82,90 N
-387,15 N
-
-43,24 N
Các ứng dụng của Google