Finance

Danh sách
Tại sao 688313 giảm 2,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
688313:SHA
Henan Shijia Photons Technology Co Ltd
112,41 CN¥
-2,74%
(-3,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688313...
Mở
118,00 CN¥
Cao
119,49 CN¥
Thấp
111,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
50,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,49 Tr
Khối lượng
15,12 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
108,02
Cao nhất trong 52 tuần
206,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
53,88 CN¥
EPS
1,04 CN¥
Số nhân viên
5 N
Mở
118,00 CN¥
Cao
119,49 CN¥
Thấp
111,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
50,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,49 Tr
Khối lượng
15,12 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
108,02
Cao nhất trong 52 tuần
206,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
53,88 CN¥
EPS
1,04 CN¥
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Henan Shijia Photons Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,78 N
Ngày thành lập26 thg 10, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
567,81 Tr
568,69 Tr
576,59 Tr
918,90 Tr
Giá vốn hàng bán
387,42 Tr
441,07 Tr
379,79 Tr
603,25 Tr
Chi phí doanh thu
387,42 Tr
441,07 Tr
379,79 Tr
603,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,33 Tr
34,98 Tr
28,29 Tr
31,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,05 Tr
36,13 Tr
37,12 Tr
40,88 Tr
Chi phí hoạt động
71,08 Tr
78,59 Tr
71,08 Tr
87,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
458,49 Tr
519,66 Tr
450,87 Tr
690,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
109,32 Tr
49,03 Tr
125,73 Tr
228,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-419,39 N
-1,14 Tr
-8,34 Tr
7,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
85,07 Tr
79,11 Tr
132,65 Tr
232,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
106,38 Tr
67,54 Tr
132,15 Tr
226,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
6,60 Tr
16,47 Tr
33,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,35%
8,34%
12,42%
14,61%
Chi phí hoạt động khác
-2,44 Tr
6,16 Tr
1,72 Tr
3,39 Tr
Thu nhập ròng
83,07 Tr
72,51 Tr
116,18 Tr
198,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,63%
12,75%
20,15%
21,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,22 Tr
26,58 Tr
16,68 Tr
14,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,82 Tr
-2,10 Tr
-1,91 Tr
-3,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
395,97 N
24,48 Tr
14,77 Tr
10,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
126,28 Tr
68,24 Tr
144,94 Tr
249,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-124,78 N
994,04 N
-
37,65 N
Các ứng dụng của Google