Finance

Danh sách
688311:SHA
Chengdu M&S Electronics Technlgy Co Ltd
25,56 CN¥
+1,83%
(+0,46) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688311...
Mở
25,05 CN¥
Cao
26,88 CN¥
Thấp
25,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,48 Tr
Khối lượng
12,91 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
60,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,27 CN¥
EPS
-0,18 CN¥
Số nhân viên
415
Mở
25,05 CN¥
Cao
26,88 CN¥
Thấp
25,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,48 Tr
Khối lượng
12,91 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
60,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,27 CN¥
EPS
-0,18 CN¥
Số nhân viên
415
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu M&S Electronics Technlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên415
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
128,47 Tr
276,87 Tr
11,90 Tr
122,10 Tr
Giá vốn hàng bán
85,91 Tr
192,57 Tr
8,81 Tr
79,73 Tr
Chi phí doanh thu
85,91 Tr
192,57 Tr
8,81 Tr
79,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,66 Tr
22,72 Tr
22,24 Tr
21,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,33 Tr
31,87 Tr
25,56 Tr
31,27 Tr
Chi phí hoạt động
55,24 Tr
70,00 Tr
30,50 Tr
98,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
141,15 Tr
262,57 Tr
39,32 Tr
178,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,67 Tr
14,30 Tr
-27,42 Tr
-56,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-88,61 N
69,32 N
-84,30 N
-84,19 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,47 Tr
29,06 Tr
-19,41 Tr
-44,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,55 Tr
13,08 Tr
-20,90 Tr
-56,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,50 Tr
-1,12 Tr
-4,38 Tr
-7,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,03%
-3,85%
22,54%
16,15%
Chi phí hoạt động khác
83,76 N
4,40 Tr
-4,94 Tr
7,86 Tr
Thu nhập ròng
-10,41 Tr
31,16 Tr
-15,28 Tr
-37,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,10%
11,26%
-128,39%
-30,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,10 N
557,16 N
8,37 Tr
37,90 N
Chi phí lãi suất
-1,83 Tr
-1,84 Tr
-1,77 Tr
-553,02 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,78 Tr
-1,29 Tr
6,60 Tr
-515,11 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,93 Tr
31,20 Tr
-10,52 Tr
-39,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
271,59 N
9,22 Tr
-
-7,92 N
Các ứng dụng của Google