Finance

Danh sách
688309:SHA
Niutech Environment Technology Corp
66,72 CN¥
+1,11%
(+0,73) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688309...
Mở
66,96 CN¥
Cao
68,27 CN¥
Thấp
65,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,67 Tr
Khối lượng
1,16 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
49,95
Cao nhất trong 52 tuần
88,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,79 CN¥
EPS
1,34 CN¥
Số nhân viên
306
Mở
66,96 CN¥
Cao
68,27 CN¥
Thấp
65,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,67 Tr
Khối lượng
1,16 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
49,95
Cao nhất trong 52 tuần
88,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,79 CN¥
EPS
1,34 CN¥
Số nhân viên
306
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Niutech Environment Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên306
Ngày thành lập11 thg 4, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webniutech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,49 Tr
107,27 Tr
172,35 Tr
138,79 Tr
Giá vốn hàng bán
41,60 Tr
71,81 Tr
72,72 Tr
78,42 Tr
Chi phí doanh thu
41,60 Tr
71,81 Tr
72,72 Tr
78,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,00 Tr
8,26 Tr
2,46 Tr
6,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,11 Tr
17,48 Tr
31,22 Tr
13,53 Tr
Chi phí hoạt động
1,56 Tr
24,26 Tr
42,46 Tr
10,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,16 Tr
96,07 Tr
115,17 Tr
88,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,33 Tr
11,20 Tr
57,18 Tr
49,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
126,09 N
-259,62 N
74,10 N
-209,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,48 Tr
23,13 Tr
52,36 Tr
47,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,60 Tr
11,46 Tr
59,91 Tr
44,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,20 Tr
3,86 Tr
9,80 Tr
7,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,43%
16,70%
18,72%
16,62%
Chi phí hoạt động khác
-1,66 Tr
-917,08 N
-97,18 N
-187,86 N
Thu nhập ròng
6,07 Tr
18,97 Tr
42,52 Tr
38,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,55%
17,69%
24,67%
27,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,26 Tr
2,66 Tr
21,97 N
Chi phí lãi suất
-566,69 N
-689,23 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-566,69 N
3,57 Tr
2,66 Tr
21,97 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,30 Tr
16,67 Tr
62,65 Tr
55,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
594,89 N
-
218,22 N
Các ứng dụng của Google