Finance

Danh sách
688308:SHA
OKE Precision Cutting Tools Co Ltd
65,36 CN¥
-0,94%
(-0,62) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688308...
Mở
67,80 CN¥
Cao
67,80 CN¥
Thấp
64,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,79 Tr
Khối lượng
3,57 Tr
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,81
Cao nhất trong 52 tuần
211,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,19 CN¥
EPS
3,00 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
67,80 CN¥
Cao
67,80 CN¥
Thấp
64,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,79 Tr
Khối lượng
3,57 Tr
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,81
Cao nhất trong 52 tuần
211,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,19 CN¥
EPS
3,00 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OKE Precision Cutting Tools Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lập23 thg 1, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
419,82 Tr
434,12 Tr
644,05 Tr
562,68 Tr
Giá vốn hàng bán
302,79 Tr
330,84 Tr
357,36 Tr
298,62 Tr
Chi phí doanh thu
302,79 Tr
330,84 Tr
357,36 Tr
298,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,52 Tr
32,39 Tr
21,87 Tr
29,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,57 Tr
42,48 Tr
23,41 Tr
31,68 Tr
Chi phí hoạt động
46,01 Tr
68,01 Tr
60,37 Tr
72,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
348,80 Tr
398,84 Tr
417,73 Tr
370,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,02 Tr
35,27 Tr
226,32 Tr
191,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
925,92 N
-981,14 N
-1,35 Tr
366,31 N
EBT bao gồm các mục bất thường
57,79 Tr
50,04 Tr
238,85 Tr
186,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,82 Tr
30,96 Tr
219,67 Tr
185,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,58 Tr
608,77 N
36,26 Tr
21,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,84%
1,22%
15,18%
11,70%
Chi phí hoạt động khác
2,35 Tr
-2,74 Tr
3,22 Tr
3,42 Tr
Thu nhập ròng
50,35 Tr
52,48 Tr
203,89 Tr
166,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,99%
12,09%
31,66%
29,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
458,43 N
1,11 Tr
326,48 N
596,73 N
Chi phí lãi suất
-4,33 Tr
-4,82 Tr
-5,62 Tr
-6,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,87 Tr
-3,71 Tr
-5,29 Tr
-5,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,52 Tr
74,65 Tr
265,69 Tr
235,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-391,85 N
344,27 N
-
143,42 N
Các ứng dụng của Google