Finance

Danh sách
Tại sao 688305 giảm 13,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
688305:SHA
KEDE Numerical Control Co Ltd
45,33 CN¥
-13,77%
(-7,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688305...
Mở
53,02 CN¥
Cao
53,43 CN¥
Thấp
44,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,03 Tr
Khối lượng
6,22 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
80,81
Cao nhất trong 52 tuần
80,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,58 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số nhân viên
806
Mở
53,02 CN¥
Cao
53,43 CN¥
Thấp
44,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,03 Tr
Khối lượng
6,22 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
80,81
Cao nhất trong 52 tuần
80,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,58 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số nhân viên
806
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KEDE Numerical Control Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên806
Ngày thành lập28 thg 1, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdlkede.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
105,88 Tr
151,37 Tr
108,09 Tr
105,85 Tr
Giá vốn hàng bán
64,96 Tr
89,22 Tr
60,60 Tr
61,49 Tr
Chi phí doanh thu
64,96 Tr
89,22 Tr
60,60 Tr
61,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,91 Tr
5,95 Tr
9,54 Tr
10,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,27 Tr
17,96 Tr
20,03 Tr
22,54 Tr
Chi phí hoạt động
19,34 Tr
36,29 Tr
23,22 Tr
43,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
84,31 Tr
125,51 Tr
83,82 Tr
104,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,58 Tr
25,86 Tr
24,28 Tr
1,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-619,88 N
355,34 N
-20,14 N
-148,89 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,58 Tr
28,54 Tr
24,76 Tr
11,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,61 Tr
27,74 Tr
25,03 Tr
1,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
949,13 N
3,88 Tr
2,23 Tr
-833,68 N
Thuế suất hiệu dụng
6,09%
13,59%
9,00%
-7,27%
Chi phí hoạt động khác
-8,06 Tr
1,88 Tr
-7,39 Tr
8,44 Tr
Thu nhập ròng
14,87 Tr
24,68 Tr
22,55 Tr
12,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,05%
16,30%
20,86%
11,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
665,08 N
1,53 Tr
785,33 N
743,19 N
Chi phí lãi suất
-7,90 N
-8,10 N
-13,02 N
-16,21 N
Chi phí lãi suất ròng
657,17 N
1,53 Tr
772,31 N
726,98 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,30 Tr
40,45 Tr
38,87 Tr
18,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
468,96 N
-
-
Các ứng dụng của Google