Finance

Danh sách
688301:SHA
iRay Group
73,03 CN¥
+0,97%
(+0,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688301...
Mở
74,00 CN¥
Cao
74,73 CN¥
Thấp
72,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,45 Tr
Khối lượng
4,73 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,18 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,93
Cao nhất trong 52 tuần
153,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
68,29 CN¥
EPS
2,36 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
74,00 CN¥
Cao
74,73 CN¥
Thấp
72,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,45 Tr
Khối lượng
4,73 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,18 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,93
Cao nhất trong 52 tuần
153,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
68,29 CN¥
EPS
2,36 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về iRay Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,41 N
Ngày thành lập7 thg 3, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiraygroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
482,43 Tr
701,69 Tr
686,17 Tr
984,77 Tr
Giá vốn hàng bán
242,18 Tr
352,75 Tr
371,66 Tr
502,51 Tr
Chi phí doanh thu
242,18 Tr
352,75 Tr
371,66 Tr
502,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
75,64 Tr
109,31 Tr
88,07 Tr
140,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,61 Tr
61,94 Tr
57,16 Tr
72,61 Tr
Chi phí hoạt động
120,58 Tr
166,11 Tr
88,71 Tr
285,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
362,77 Tr
518,86 Tr
460,37 Tr
787,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
119,67 Tr
182,83 Tr
225,80 Tr
197,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,32 Tr
-4,32 Tr
-15,51 Tr
-18,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
142,98 Tr
175,88 Tr
191,20 Tr
279,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
149,31 Tr
159,61 Tr
189,63 Tr
154,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,24 Tr
426,25 N
8,76 Tr
43,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,86%
0,24%
4,58%
15,66%
Chi phí hoạt động khác
-6,28 Tr
-43,27 N
-56,30 Tr
69,66 Tr
Thu nhập ròng
135,98 Tr
179,46 Tr
178,75 Tr
226,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,19%
25,58%
26,05%
23,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,68 Tr
6,56 Tr
10,79 Tr
10,13 Tr
Chi phí lãi suất
-6,63 Tr
-8,38 Tr
-31,44 Tr
-34,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
34,06 Tr
-1,82 Tr
-20,65 Tr
-24,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
131,60 Tr
218,18 Tr
261,14 Tr
300,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-833,65 N
-
-2,20 Tr
Các ứng dụng của Google