Finance

Danh sách
688300:SHA
Novoray Corp
102,70 CN¥
-1,84%
(-1,92) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688300...
Mở
108,94 CN¥
Cao
109,20 CN¥
Thấp
101,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,69 Tr
Khối lượng
8,96 Tr
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
81,84
Cao nhất trong 52 tuần
228,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,58 CN¥
EPS
1,25 CN¥
Số nhân viên
820
Mở
108,94 CN¥
Cao
109,20 CN¥
Thấp
101,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,69 Tr
Khối lượng
8,96 Tr
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
81,84
Cao nhất trong 52 tuần
228,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,58 CN¥
EPS
1,25 CN¥
Số nhân viên
820
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Novoray Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên820
Ngày thành lập28 thg 4, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnovoray.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
304,58 Tr
291,66 Tr
293,96 Tr
335,41 Tr
Giá vốn hàng bán
175,12 Tr
181,75 Tr
176,32 Tr
213,96 Tr
Chi phí doanh thu
175,12 Tr
181,75 Tr
176,32 Tr
213,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,60 Tr
16,33 Tr
15,53 Tr
17,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,23 Tr
15,39 Tr
19,48 Tr
19,92 Tr
Chi phí hoạt động
34,07 Tr
40,49 Tr
32,72 Tr
39,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
209,19 Tr
222,24 Tr
209,04 Tr
253,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,39 Tr
69,43 Tr
84,92 Tr
81,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,39 Tr
5,19 Tr
-8,38 Tr
8,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
92,47 Tr
84,31 Tr
81,15 Tr
88,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
95,14 Tr
69,39 Tr
78,56 Tr
78,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,09 Tr
11,69 Tr
9,51 Tr
11,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,99%
13,86%
11,72%
12,77%
Chi phí hoạt động khác
-4,59 Tr
8,16 Tr
-2,41 Tr
2,94 Tr
Thu nhập ròng
81,38 Tr
72,62 Tr
71,64 Tr
77,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,72%
24,90%
24,37%
23,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,58 Tr
4,36 Tr
4,80 Tr
5,09 Tr
Chi phí lãi suất
-313,75 N
-399,43 N
-2,78 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,26 Tr
3,96 Tr
2,02 Tr
2,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
108,13 Tr
83,99 Tr
99,48 Tr
97,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,26 Tr
-
-259,67 N
Các ứng dụng của Google