Finance

Danh sách
6882:TYO
Sansha Electric Manufacturing Co Ltd
1.189,00 ¥
-1,90%
(-23,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6882...
Mở
1.199 ¥
Cao
1.204 ¥
Thấp
1.185 ¥
Vốn hoá thị trường
17,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,20 N
Khối lượng
16,00 N
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,67
Cao nhất trong 52 tuần
1.554 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
855 ¥
EPS
41 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.199 ¥
Cao
1.204 ¥
Thấp
1.185 ¥
Vốn hoá thị trường
17,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,20 N
Khối lượng
16,00 N
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,67
Cao nhất trong 52 tuần
1.554 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
855 ¥
EPS
41 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sansha Electric Manufacturing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập8 thg 3, 1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websansha.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,21 T
6,55 T
8,47 T
5,84 T
Giá vốn hàng bán
4,82 T
4,99 T
6,07 T
4,35 T
Chi phí doanh thu
4,82 T
4,99 T
6,07 T
4,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,23 T
1,28 T
1,11 T
1,36 T
Chi phí hoạt động
1,23 T
1,28 T
1,36 T
1,36 T
Tổng chi phí hoạt động
6,05 T
6,28 T
7,43 T
5,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
167,00 Tr
279,00 Tr
1,04 T
129,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,00 Tr
44,00 Tr
23,00 Tr
16,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
138,00 Tr
212,00 Tr
609,00 Tr
113,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
117,00 Tr
212,00 Tr
862,00 Tr
91,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,00 Tr
99,00 Tr
312,00 Tr
62,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,06%
46,70%
51,23%
54,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
3,00 Tr
-
Thu nhập ròng
91,00 Tr
113,00 Tr
297,00 Tr
51,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,46%
1,72%
3,51%
0,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
9,00 Tr
6,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-10,00 Tr
-11,00 Tr
-11,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
-2,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
232,00 Tr
-
EBITDA
420,50 Tr
532,50 Tr
1,29 T
382,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google