Finance

Danh sách
Tại sao 688297 tăng 4,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
688297:SHA
Avic Chengdu Uas Co Ltd
40,73 CN¥
+4,97%
(+1,93) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688297...
Mở
38,99 CN¥
Cao
42,18 CN¥
Thấp
38,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,48 Tr
Khối lượng
13,61 Tr
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
258,60
Cao nhất trong 52 tuần
65,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,33 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số nhân viên
744
Mở
38,99 CN¥
Cao
42,18 CN¥
Thấp
38,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,48 Tr
Khối lượng
13,61 Tr
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
258,60
Cao nhất trong 52 tuần
65,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,33 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số nhân viên
744
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avic Chengdu Uas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên744
Ngày thành lập1 thg 8, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webavicuas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 T
1,47 T
574,28 Tr
1,06 T
Giá vốn hàng bán
1,05 T
1,30 T
494,92 Tr
963,80 Tr
Chi phí doanh thu
1,05 T
1,30 T
494,92 Tr
963,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,14 Tr
81,19 Tr
30,64 Tr
24,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,38 Tr
54,58 Tr
35,04 Tr
37,95 Tr
Chi phí hoạt động
33,52 Tr
173,60 Tr
68,81 Tr
74,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
1,48 T
563,73 Tr
1,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,04 Tr
-9,82 Tr
10,55 Tr
21,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-951,81 N
1,10 Tr
-8,29 N
-179,66 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,66 Tr
42,91 Tr
21,25 Tr
39,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,95 Tr
-17,26 Tr
15,27 Tr
22,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,59 Tr
-11,83 Tr
4,39 Tr
1,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,49%
-27,56%
20,64%
4,35%
Chi phí hoạt động khác
-13,72 Tr
7,14 Tr
-2,63 Tr
-12,17 Tr
Thu nhập ròng
2,07 Tr
54,74 Tr
16,86 Tr
38,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,19%
3,73%
2,94%
3,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,66 Tr
-
5,49 Tr
2,72 Tr
Chi phí lãi suất
-796,59 N
-8,54 Tr
-762,55 N
-1,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
863,83 N
-8,54 Tr
4,72 Tr
935,69 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,10 Tr
-3,28 Tr
17,10 Tr
30,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google