Finance

Danh sách
Tại sao 688296 tăng 2,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
688296:SHA
Zhejiang Heda Technology Co Ltd
20,48 CN¥
+2,71%
(+0,54) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688296...
Mở
20,10 CN¥
Cao
20,50 CN¥
Thấp
19,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,59 Tr
Khối lượng
4,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
29,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,89 CN¥
Số nhân viên
870
Mở
20,10 CN¥
Cao
20,50 CN¥
Thấp
19,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,59 Tr
Khối lượng
4,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
29,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,89 CN¥
Số nhân viên
870
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Heda Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên870
Ngày thành lập11 thg 10, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhddznet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,28 Tr
112,74 Tr
44,56 Tr
81,68 Tr
Giá vốn hàng bán
49,28 Tr
82,83 Tr
28,86 Tr
57,89 Tr
Chi phí doanh thu
49,28 Tr
82,83 Tr
28,86 Tr
57,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,08 Tr
16,31 Tr
12,00 Tr
14,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,00 Tr
29,84 Tr
20,68 Tr
24,40 Tr
Chi phí hoạt động
37,23 Tr
55,95 Tr
27,98 Tr
41,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,51 Tr
138,78 Tr
56,84 Tr
99,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,23 Tr
-26,04 Tr
-12,28 Tr
-17,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,05 Tr
4,27 Tr
-
481,53 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-26,21 Tr
-14,95 Tr
-14,37 Tr
-11,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,08 Tr
-21,25 Tr
-12,21 Tr
-17,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,42 Tr
14,08 Tr
98,39 N
-99,11 N
Thuế suất hiệu dụng
20,66%
-94,15%
-0,68%
0,85%
Chi phí hoạt động khác
-3,37 Tr
323,04 N
-2,19 Tr
1,18 Tr
Thu nhập ròng
-18,80 Tr
-33,45 Tr
-12,68 Tr
-11,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-26,75%
-29,67%
-28,44%
-14,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,06 Tr
429,71 N
160,86 N
Chi phí lãi suất
-794,21 N
-527,52 N
-363,32 N
-408,12 N
Chi phí lãi suất ròng
-794,21 N
529,44 N
66,39 N
-247,25 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-14,46 Tr
-24,10 Tr
-10,35 Tr
-16,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,53 N
2,56 N
-
-929,00
Các ứng dụng của Google