Finance

Danh sách
Tại sao 688295 tăng 11,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
688295:SHA
Zhongfu Shenying Carbon Fiber Co Ltd
35,92 CN¥
+11,31%
(+3,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688295...
Mở
32,72 CN¥
Cao
37,30 CN¥
Thấp
32,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,97 Tr
Khối lượng
14,24 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
209,36
Cao nhất trong 52 tuần
66,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,92 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
32,72 CN¥
Cao
37,30 CN¥
Thấp
32,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,97 Tr
Khối lượng
14,24 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
209,36
Cao nhất trong 52 tuần
66,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,92 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhongfu Shenying Carbon Fiber Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,73 N
Ngày thành lập2 thg 3, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzfsycf.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
615,31 Tr
656,81 Tr
566,93 Tr
595,57 Tr
Giá vốn hàng bán
477,03 Tr
552,55 Tr
451,15 Tr
471,53 Tr
Chi phí doanh thu
477,03 Tr
552,55 Tr
451,15 Tr
471,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,46 Tr
50,21 Tr
43,89 Tr
64,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,41 Tr
41,16 Tr
32,70 Tr
40,92 Tr
Chi phí hoạt động
35,71 Tr
106,79 Tr
70,57 Tr
98,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
512,75 Tr
659,34 Tr
521,73 Tr
569,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,56 Tr
-2,53 Tr
45,20 Tr
25,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,42 Tr
-4,08 Tr
-1,18 Tr
920,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
53,86 Tr
27,89 Tr
32,29 Tr
32,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
95,44 Tr
-8,31 Tr
37,70 Tr
18,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,85 Tr
-5,36 Tr
1,84 Tr
-6,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,30%
-19,22%
5,69%
-20,80%
Chi phí hoạt động khác
-39,84 Tr
2,74 Tr
-7,65 Tr
-5,77 Tr
Thu nhập ròng
51,00 Tr
33,25 Tr
30,45 Tr
39,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,29%
5,06%
5,37%
6,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,43 Tr
6,31 Tr
3,78 Tr
4,04 Tr
Chi phí lãi suất
-11,28 Tr
-10,80 Tr
-10,10 Tr
-9,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,85 Tr
-4,48 Tr
-6,32 Tr
-5,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
179,40 Tr
73,04 Tr
120,77 Tr
103,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
345,72 N
-9,80 Tr
-
-4,39 Tr
Các ứng dụng của Google