Finance

Danh sách
688293:SHA
Shanghai OPM Biosciences Co Ltd
62,02 CN¥
-0,03%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688293...
Mở
63,30 CN¥
Cao
67,18 CN¥
Thấp
60,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,75 Tr
Khối lượng
7,48 Tr
Chỉ số P/E
115,23
Cao nhất trong 52 tuần
88,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,13 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số nhân viên
102
Mở
63,30 CN¥
Cao
67,18 CN¥
Thấp
60,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,75 Tr
Khối lượng
7,48 Tr
Chỉ số P/E
115,23
Cao nhất trong 52 tuần
88,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,13 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số nhân viên
102
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai OPM Biosciences Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên102
Ngày thành lập27 thg 11, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,78 Tr
83,39 Tr
182,16 Tr
271,53 Tr
Giá vốn hàng bán
44,24 Tr
58,84 Tr
102,39 Tr
143,61 Tr
Chi phí doanh thu
44,24 Tr
58,84 Tr
102,39 Tr
143,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,64 Tr
11,03 Tr
16,43 Tr
19,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,37 Tr
28,98 Tr
49,75 Tr
52,13 Tr
Chi phí hoạt động
36,11 Tr
42,43 Tr
71,81 Tr
80,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
80,35 Tr
101,26 Tr
174,20 Tr
224,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,43 Tr
-17,88 Tr
7,95 Tr
47,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,73 Tr
2,70 Tr
-7,50 Tr
7,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,07 Tr
-19,55 Tr
40,17 Tr
90,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,84 Tr
-15,59 Tr
9,72 Tr
49,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,28 Tr
-11,51 Tr
2,47 Tr
6,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,25%
58,88%
6,14%
7,18%
Chi phí hoạt động khác
987,44 N
1,17 Tr
1,91 Tr
1,88 Tr
Thu nhập ròng
11,88 Tr
-7,73 Tr
39,23 Tr
84,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,67%
-9,27%
21,54%
31,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,95 Tr
5,31 Tr
11,05 Tr
10,30 Tr
Chi phí lãi suất
-661,10 N
-622,51 N
-1,78 Tr
-1,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,28 Tr
4,69 Tr
9,27 Tr
8,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,37 Tr
-7,80 Tr
18,03 Tr
63,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
401,30 N
Các ứng dụng của Google