Finance

Danh sách
688292:SHA
Beijing Haohan Data Technology Co Ltd
20,08 CN¥
+1,31%
(+0,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688292...
Mở
20,22 CN¥
Cao
20,73 CN¥
Thấp
19,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,62 Tr
Khối lượng
3,15 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
40,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,07 CN¥
EPS
-0,34 CN¥
Số nhân viên
776
Mở
20,22 CN¥
Cao
20,73 CN¥
Thấp
19,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,62 Tr
Khối lượng
3,15 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
40,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,07 CN¥
EPS
-0,34 CN¥
Số nhân viên
776
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Haohan Data Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên776
Ngày thành lập28 thg 6, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
94,90 Tr
139,05 Tr
59,04 Tr
91,37 Tr
Giá vốn hàng bán
45,16 Tr
71,12 Tr
25,76 Tr
46,06 Tr
Chi phí doanh thu
45,16 Tr
71,12 Tr
25,76 Tr
46,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,29 Tr
29,96 Tr
31,64 Tr
30,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,66 Tr
29,55 Tr
34,91 Tr
35,83 Tr
Chi phí hoạt động
54,23 Tr
59,99 Tr
69,28 Tr
69,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
99,39 Tr
131,11 Tr
95,04 Tr
115,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,49 Tr
7,95 Tr
-36,00 Tr
-24,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,69 N
-1,09 Tr
-369,68 N
85,22 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,41 Tr
22,97 Tr
-37,64 Tr
-22,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,70 Tr
8,16 Tr
-37,39 Tr
-21,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,24 Tr
968,74 N
-9,54 Tr
-3,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,56%
4,22%
25,34%
16,02%
Chi phí hoạt động khác
-1,18 Tr
1,44 Tr
-18,48 N
481,44 N
Thu nhập ròng
-11,71 Tr
5,85 Tr
-27,90 Tr
-19,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,34%
4,20%
-47,26%
-21,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,04 Tr
4,69 Tr
1,92 Tr
5,70 Tr
Chi phí lãi suất
-3,22 Tr
-3,39 Tr
-2,94 Tr
-3,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-173,55 N
1,30 Tr
-1,02 Tr
2,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,50 Tr
10,40 Tr
-33,55 Tr
-22,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
185,58 N
-211,87 N
-
-13,68 N
Các ứng dụng của Google