Finance

Danh sách
688290:SHA
Hangzhou Boomy Intellignt Tchnlgy Co Ltd
50,98 CN¥
+1,80%
(+0,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688290...
Mở
51,30 CN¥
Cao
52,19 CN¥
Thấp
50,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
718,06 N
Khối lượng
677,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
79,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,16 CN¥
EPS
-0,51 CN¥
Số nhân viên
431
Mở
51,30 CN¥
Cao
52,19 CN¥
Thấp
50,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
718,06 N
Khối lượng
677,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
79,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,16 CN¥
EPS
-0,51 CN¥
Số nhân viên
431
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Boomy Intellignt Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên431
Ngày thành lập20 thg 5, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webboomy.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,62 Tr
-18,89 Tr
57,98 Tr
45,13 Tr
Giá vốn hàng bán
14,37 Tr
-5,76 Tr
44,63 Tr
34,99 Tr
Chi phí doanh thu
14,37 Tr
-5,76 Tr
44,63 Tr
34,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,90 Tr
-22,68 Tr
12,71 Tr
17,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,93 Tr
-38,52 Tr
22,14 Tr
23,83 Tr
Chi phí hoạt động
32,46 Tr
-60,45 Tr
35,07 Tr
45,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
46,82 Tr
-66,21 Tr
79,70 Tr
80,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,20 Tr
47,31 Tr
-21,72 Tr
-34,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
101,78 N
-40,51 N
-106,92 N
225,67 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-25,11 Tr
34,52 Tr
-13,78 Tr
-14,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,57 Tr
28,93 Tr
-14,45 Tr
-15,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,92 Tr
8,99 Tr
-4,36 Tr
-6,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,60%
26,05%
31,61%
46,62%
Chi phí hoạt động khác
62,30 N
-1,50 Tr
796,72 N
1,67 Tr
Thu nhập ròng
-19,91 Tr
24,80 Tr
-7,75 Tr
-4,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-88,04%
-131,27%
-13,36%
-10,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,02 Tr
725,22 N
7,91 Tr
19,79 Tr
Chi phí lãi suất
-488,80 N
-19,07 Tr
-532,37 N
-776,24 N
Chi phí lãi suất ròng
1,53 Tr
-18,34 Tr
7,38 Tr
19,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-22,47 Tr
48,93 Tr
-20,10 Tr
-29,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google