Finance

Danh sách
688289:SHA
Sansure Biotech Inc
15,76 CN¥
-0,25%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688289...
Mở
15,93 CN¥
Cao
16,17 CN¥
Thấp
15,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,59 Tr
Khối lượng
3,41 Tr
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
67,89
Cao nhất trong 52 tuần
22,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,40 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
15,93 CN¥
Cao
16,17 CN¥
Thấp
15,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,59 Tr
Khối lượng
3,41 Tr
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
67,89
Cao nhất trong 52 tuần
22,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,40 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sansure Biotech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,06 N
Ngày thành lập23 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
375,52 Tr
397,39 Tr
437,35 Tr
396,97 Tr
Giá vốn hàng bán
112,00 Tr
84,01 Tr
116,71 Tr
126,95 Tr
Chi phí doanh thu
112,00 Tr
84,01 Tr
116,71 Tr
126,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
60,42 Tr
47,60 Tr
56,53 Tr
62,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
212,04 Tr
230,48 Tr
205,78 Tr
210,73 Tr
Chi phí hoạt động
246,86 Tr
325,42 Tr
267,76 Tr
282,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
358,85 Tr
409,43 Tr
384,47 Tr
409,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,66 Tr
-12,04 Tr
52,88 Tr
-12,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,83 Tr
-2,67 Tr
-2,65 Tr
2,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,17 Tr
-4,69 Tr
51,12 Tr
44,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,64 Tr
2,53 Tr
60,58 Tr
-5,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-10,07 Tr
3,36 Tr
9,32 Tr
5,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-109,87%
-71,66%
18,24%
11,75%
Chi phí hoạt động khác
-12,07 Tr
15,56 Tr
-1,69 Tr
6,29 Tr
Thu nhập ròng
28,60 Tr
7,62 Tr
49,74 Tr
48,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,62%
1,92%
11,37%
12,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,30 Tr
21,24 Tr
16,95 Tr
19,32 Tr
Chi phí lãi suất
-6,35 Tr
-5,72 Tr
-6,59 Tr
-7,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,94 Tr
15,52 Tr
10,35 Tr
12,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,82 Tr
38,37 Tr
103,28 Tr
45,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,04 Tr
2,95 Tr
-
11,43 Tr
Các ứng dụng của Google