Finance

Danh sách
Tại sao 688283 tăng 3,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
688283:SHA
Chengdu KSW Technologies Co Ltd
24,00 CN¥
+3,09%
(+0,72) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688283...
Mở
23,74 CN¥
Cao
25,00 CN¥
Thấp
23,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
63,36
Cao nhất trong 52 tuần
59,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,46 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số nhân viên
151
Mở
23,74 CN¥
Cao
25,00 CN¥
Thấp
23,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
63,36
Cao nhất trong 52 tuần
59,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,46 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số nhân viên
151
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu KSW Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên151
Ngày thành lập14 thg 7, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webksw-tech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,96 Tr
85,38 Tr
35,26 Tr
62,64 Tr
Giá vốn hàng bán
20,17 Tr
30,31 Tr
13,39 Tr
21,57 Tr
Chi phí doanh thu
20,17 Tr
30,31 Tr
13,39 Tr
21,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,14 Tr
22,25 Tr
18,57 Tr
21,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,40 Tr
12,20 Tr
10,53 Tr
11,51 Tr
Chi phí hoạt động
22,10 Tr
52,38 Tr
22,02 Tr
44,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
42,27 Tr
82,69 Tr
35,41 Tr
66,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,69 Tr
2,69 Tr
-149,29 N
-3,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
60,96 N
-420,19 N
-6,29 N
-351,20 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,47 Tr
20,37 Tr
2,69 Tr
6,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,83 Tr
5,31 Tr
2,79 Tr
-984,56 N
Chi phí thuế thu nhập
-1,91 Tr
-224,84 N
-1,71 Tr
144,66 N
Thuế suất hiệu dụng
-16,63%
-1,10%
-63,59%
2,20%
Chi phí hoạt động khác
-11,52 Tr
12,05 Tr
-4,65 Tr
5,32 Tr
Thu nhập ròng
13,38 Tr
20,59 Tr
4,40 Tr
6,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,34%
24,12%
12,48%
10,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,09 Tr
3,05 Tr
2,95 Tr
2,89 Tr
Chi phí lãi suất
-9,17 N
-7,43 N
-9,70 N
-8,73 N
Chi phí lãi suất ròng
3,08 Tr
3,04 Tr
2,94 Tr
2,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,65 Tr
5,85 Tr
3,01 Tr
-260,98 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google