Finance

Danh sách
Tại sao 688282 tăng 7,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
688282:SHA
Beijing Navigation Control Thnlgy Co Ltd
57,16 CN¥
+7,06%
(+3,77) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688282...
Mở
54,46 CN¥
Cao
59,68 CN¥
Thấp
53,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
805,94 N
Khối lượng
1,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
102,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
42,90 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số nhân viên
260
Mở
54,46 CN¥
Cao
59,68 CN¥
Thấp
53,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
805,94 N
Khối lượng
1,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
102,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
42,90 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số nhân viên
260
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Navigation Control Thnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên260
Ngày thành lập24 thg 2, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbitnavi.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,14 Tr
172,14 Tr
9,40 Tr
6,11 Tr
Giá vốn hàng bán
53,43 Tr
106,86 Tr
7,60 Tr
5,96 Tr
Chi phí doanh thu
53,43 Tr
106,86 Tr
7,60 Tr
5,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,78 Tr
12,03 Tr
8,02 Tr
9,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,68 Tr
11,47 Tr
11,56 Tr
11,08 Tr
Chi phí hoạt động
23,14 Tr
42,48 Tr
20,80 Tr
16,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,57 Tr
149,34 Tr
28,40 Tr
22,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,57 Tr
22,80 Tr
-18,99 Tr
-16,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-53,95 N
3,26 N
-19,86 N
-76,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,85 Tr
3,13 Tr
-17,68 Tr
-18,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,38 Tr
25,17 Tr
-17,02 Tr
-15,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,43 Tr
4,33 Tr
-2,94 Tr
-3,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,49%
138,47%
16,65%
18,02%
Chi phí hoạt động khác
864,82 N
1,91 Tr
-201,16 N
1,58 Tr
Thu nhập ròng
14,68 Tr
-7,10 Tr
-13,91 Tr
-14,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,76%
-4,12%
-147,95%
-229,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,05 Tr
2,52 Tr
2,27 Tr
1,19 Tr
Chi phí lãi suất
-183,71 N
-155,23 N
-278,94 N
-286,89 N
Chi phí lãi suất ròng
2,86 Tr
2,37 Tr
1,99 Tr
898,31 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,25 Tr
27,93 Tr
-13,87 Tr
-11,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,69 N
-
-33,39 N
Các ứng dụng của Google