Finance

Danh sách
688281:SHA
Shaanxi Huaqin Technology Indstry Co Ltd
47,49 CN¥
+1,06%
(+0,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688281...
Mở
47,56 CN¥
Cao
49,30 CN¥
Thấp
46,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,90 Tr
Khối lượng
3,79 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
54,36
Cao nhất trong 52 tuần
81,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
42,38 CN¥
EPS
0,87 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
47,56 CN¥
Cao
49,30 CN¥
Thấp
46,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,90 Tr
Khối lượng
3,79 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
54,36
Cao nhất trong 52 tuần
81,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
42,38 CN¥
EPS
0,87 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shaanxi Huaqin Technology Indstry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập28 thg 12, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webhuaqinkj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
285,08 Tr
442,27 Tr
299,04 Tr
434,91 Tr
Giá vốn hàng bán
148,49 Tr
288,44 Tr
169,26 Tr
246,32 Tr
Chi phí doanh thu
148,49 Tr
288,44 Tr
169,26 Tr
246,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,89 Tr
44,79 Tr
40,55 Tr
54,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,11 Tr
38,82 Tr
31,55 Tr
34,44 Tr
Chi phí hoạt động
65,75 Tr
94,74 Tr
64,50 Tr
120,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
214,24 Tr
383,17 Tr
233,76 Tr
367,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,84 Tr
59,09 Tr
65,29 Tr
67,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-220,70 N
-3,50 Tr
-1,18 Tr
-1,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
90,04 Tr
71,94 Tr
70,64 Tr
91,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,85 Tr
65,33 Tr
66,87 Tr
75,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,14 Tr
43,08 Tr
6,68 Tr
4,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,04%
59,89%
9,46%
4,56%
Chi phí hoạt động khác
-1,39 Tr
-614,81 N
-6,84 Tr
10,61 Tr
Thu nhập ròng
97,36 Tr
64,23 Tr
79,06 Tr
92,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,15%
14,52%
26,44%
21,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,25 Tr
10,41 Tr
9,00 Tr
13,49 Tr
Chi phí lãi suất
-8,04 Tr
-603,92 N
-6,23 Tr
-4,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,22 Tr
9,81 Tr
2,77 Tr
9,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
80,66 Tr
79,20 Tr
85,39 Tr
104,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,34 Tr
-1,26 Tr
-
152,08 N
Các ứng dụng của Google