Finance

Danh sách
688279:SHA
Fortior Technology (Shenzhen) Co Ltd
150,08 CN¥
-0,53%
(-0,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688279...
Mở
155,00 CN¥
Cao
156,50 CN¥
Thấp
149,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,84 Tr
Khối lượng
1,83 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
56,48
Cao nhất trong 52 tuần
259,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
144,00 CN¥
EPS
2,66 CN¥
Số nhân viên
324
Mở
155,00 CN¥
Cao
156,50 CN¥
Thấp
149,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,84 Tr
Khối lượng
1,83 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
56,48
Cao nhất trong 52 tuần
259,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
144,00 CN¥
EPS
2,66 CN¥
Số nhân viên
324
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fortior Technology (Shenzhen) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên324
Ngày thành lập21 thg 5, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
182,80 Tr
216,07 Tr
250,29 Tr
310,61 Tr
Giá vốn hàng bán
88,72 Tr
103,99 Tr
120,59 Tr
148,61 Tr
Chi phí doanh thu
88,72 Tr
103,99 Tr
120,59 Tr
148,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,82 Tr
59,62 Tr
37,26 Tr
37,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,76 Tr
35,02 Tr
20,64 Tr
18,94 Tr
Chi phí hoạt động
53,57 Tr
92,09 Tr
54,89 Tr
54,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,29 Tr
196,08 Tr
175,48 Tr
202,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,51 Tr
19,99 Tr
74,81 Tr
107,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
478,82 N
-350,39 N
-2,98 Tr
2,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,31 Tr
51,57 Tr
91,14 Tr
125,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,71 Tr
35,12 Tr
88,17 Tr
123,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,57 Tr
-119,30 N
2,88 Tr
14,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,01%
-0,23%
3,16%
11,48%
Chi phí hoạt động khác
-6,86 Tr
-2,69 Tr
-3,27 Tr
-3,16 Tr
Thu nhập ròng
50,73 Tr
51,69 Tr
88,27 Tr
110,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,75%
23,92%
35,27%
35,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,89 Tr
17,58 Tr
16,34 Tr
18,08 Tr
Chi phí lãi suất
-
-535,70 N
-
-208,91 N
Chi phí lãi suất ròng
13,89 Tr
17,05 Tr
16,34 Tr
17,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,62 Tr
22,36 Tr
77,18 Tr
110,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-206,92 N
Các ứng dụng của Google