Finance

Danh sách
688277:SHA
TINAVI Medical Technologies Co Ltd
13,68 CN¥
-0,87%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688277...
Mở
14,38 CN¥
Cao
14,38 CN¥
Thấp
13,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,34 Tr
Khối lượng
4,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
29,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,30 CN¥
EPS
-0,42 CN¥
Số nhân viên
323
Mở
14,38 CN¥
Cao
14,38 CN¥
Thấp
13,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,34 Tr
Khối lượng
4,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
29,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,30 CN¥
EPS
-0,42 CN¥
Số nhân viên
323
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TINAVI Medical Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên323
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtinavi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,16 Tr
91,34 Tr
52,72 Tr
52,54 Tr
Giá vốn hàng bán
21,43 Tr
31,76 Tr
19,05 Tr
15,79 Tr
Chi phí doanh thu
21,43 Tr
31,76 Tr
19,05 Tr
15,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,61 Tr
41,17 Tr
25,24 Tr
35,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,77 Tr
57,50 Tr
52,10 Tr
51,28 Tr
Chi phí hoạt động
63,38 Tr
130,95 Tr
79,74 Tr
86,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
84,81 Tr
162,71 Tr
98,79 Tr
102,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,64 Tr
-71,36 Tr
-46,07 Tr
-49,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,52 Tr
-951,50 N
-973,70 N
628,76 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-57,55 Tr
-32,07 Tr
-50,96 Tr
-29,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,83 Tr
-75,17 Tr
-52,71 Tr
-29,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,92 Tr
38,97 Tr
-238,89 N
89,68 N
Thuế suất hiệu dụng
-5,08%
-121,51%
0,47%
-0,30%
Chi phí hoạt động khác
-28,64 Tr
30,88 Tr
1,10 Tr
526,02 N
Thu nhập ròng
-56,51 Tr
-68,69 Tr
-46,45 Tr
-23,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-90,90%
-75,20%
-88,10%
-45,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
354,83 N
5,11 Tr
368,13 N
21,64 Tr
Chi phí lãi suất
-207,97 N
-6,85 Tr
-2,71 Tr
-3,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
146,87 N
-1,74 Tr
-2,34 Tr
17,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-14,67 Tr
-61,23 Tr
-35,93 Tr
-38,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
179,40 N
-1,88 N
-
-1,14 Tr
Các ứng dụng của Google