Finance

Danh sách
688276:SHA
Changchun BCHT Biotechnology Co
16,50 CN¥
-1,26%
(-0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688276...
Mở
17,00 CN¥
Cao
17,41 CN¥
Thấp
16,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,89 Tr
Khối lượng
4,14 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,30 CN¥
EPS
-0,59 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
17,00 CN¥
Cao
17,41 CN¥
Thấp
16,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,89 Tr
Khối lượng
4,14 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,30 CN¥
EPS
-0,59 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Changchun BCHT Biotechnology Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,23 N
Ngày thành lập4 thg 3, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbchtpharm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
189,55 Tr
130,63 Tr
147,35 Tr
157,16 Tr
Giá vốn hàng bán
49,09 Tr
96,19 Tr
28,07 Tr
43,05 Tr
Chi phí doanh thu
49,09 Tr
96,19 Tr
28,07 Tr
43,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,37 Tr
38,56 Tr
32,35 Tr
38,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,03 Tr
130,71 Tr
86,83 Tr
118,43 Tr
Chi phí hoạt động
198,79 Tr
189,19 Tr
115,54 Tr
161,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
247,88 Tr
285,38 Tr
143,61 Tr
204,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-58,34 Tr
-154,75 Tr
3,74 Tr
-47,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,19 Tr
-22,35 Tr
415,87 N
-642,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-104,97 Tr
-127,33 Tr
-7,54 Tr
-57,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-46,17 Tr
-186,50 Tr
-7,07 Tr
-39,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-20,29 Tr
-23,00 Tr
-4,07 Tr
-8,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,33%
18,06%
53,95%
14,70%
Chi phí hoạt động khác
-1,60 Tr
1,15 Tr
464,32 N
4,05 Tr
Thu nhập ròng
-84,68 Tr
-104,33 Tr
-3,47 Tr
-48,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-44,67%
-79,87%
-2,36%
-30,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
353,07 N
1,74 Tr
366,26 N
372,11 N
Chi phí lãi suất
-1,16 Tr
-1,42 Tr
-1,38 Tr
-1,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-802,79 N
324,72 N
-1,01 Tr
-1,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-32,29 Tr
-122,01 Tr
36,48 Tr
-6,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,46 N
356,87 N
-
-18,92 N
Các ứng dụng của Google