Finance

Danh sách
688275:SHA
Hubei Wanrun New Energy Technology C Ltd
58,95 CN¥
-1,86%
(-1,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688275...
Mở
60,95 CN¥
Cao
62,20 CN¥
Thấp
58,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,40 Tr
Khối lượng
2,80 Tr
Chỉ số P/E
17,96
Cao nhất trong 52 tuần
180,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
55,91 CN¥
EPS
3,28 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
60,95 CN¥
Cao
62,20 CN¥
Thấp
58,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,40 Tr
Khối lượng
2,80 Tr
Chỉ số P/E
17,96
Cao nhất trong 52 tuần
180,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
55,91 CN¥
EPS
3,28 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei Wanrun New Energy Technology C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,95 N
Ngày thành lập24 thg 12, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webhbwanrun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,90 T
4,16 T
5,38 T
7,05 T
Giá vốn hàng bán
2,74 T
3,85 T
4,61 T
6,40 T
Chi phí doanh thu
2,74 T
3,85 T
4,61 T
6,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
56,65 Tr
67,04 Tr
45,81 Tr
68,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,80 Tr
80,67 Tr
85,79 Tr
105,00 Tr
Chi phí hoạt động
142,44 Tr
200,98 Tr
203,76 Tr
266,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,89 T
4,05 T
4,81 T
6,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,90 Tr
102,37 Tr
568,22 Tr
381,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,93 Tr
-4,94 Tr
-4,87 Tr
-86,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-110,41 Tr
-120,33 Tr
463,64 Tr
244,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-61,87 Tr
40,27 Tr
513,52 Tr
328,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-17,96 Tr
-19,66 Tr
42,10 Tr
32,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,27%
16,34%
9,08%
13,46%
Chi phí hoạt động khác
13,33 Tr
8,85 Tr
6,86 Tr
13,11 Tr
Thu nhập ròng
-86,20 Tr
-106,38 Tr
400,98 Tr
201,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,97%
-2,56%
7,45%
2,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,51 Tr
13,54 Tr
15,09 Tr
Chi phí lãi suất
-71,56 Tr
-60,65 Tr
-63,36 Tr
-66,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-71,56 Tr
-56,14 Tr
-49,82 Tr
-51,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
166,20 Tr
303,38 Tr
769,22 Tr
581,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
134,20 N
-89,65 N
-
-402,37 N
Các ứng dụng của Google