Finance

Danh sách
688273:SHA
Nanjing Medlander Medical Tech Co Ltd
26,05 CN¥
+0,35%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688273...
Mở
26,40 CN¥
Cao
27,05 CN¥
Thấp
25,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
1,16 Tr
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,77
Cao nhất trong 52 tuần
61,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,75 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số nhân viên
559
Mở
26,40 CN¥
Cao
27,05 CN¥
Thấp
25,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
1,16 Tr
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,77
Cao nhất trong 52 tuần
61,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,75 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số nhân viên
559
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing Medlander Medical Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên559
Ngày thành lập16 thg 1, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmedlander.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
102,63 Tr
87,75 Tr
99,20 Tr
93,73 Tr
Giá vốn hàng bán
30,77 Tr
27,97 Tr
32,81 Tr
31,55 Tr
Chi phí doanh thu
30,77 Tr
27,97 Tr
32,81 Tr
31,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,25 Tr
18,76 Tr
12,51 Tr
16,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,26 Tr
47,71 Tr
30,41 Tr
40,77 Tr
Chi phí hoạt động
40,86 Tr
76,14 Tr
42,61 Tr
54,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
71,63 Tr
104,11 Tr
75,43 Tr
86,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,99 Tr
-16,37 Tr
23,77 Tr
7,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-235,82 N
-394,61 N
-107,71 N
696,22 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,78 Tr
2,36 Tr
23,83 Tr
10,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,49 Tr
-13,21 Tr
23,71 Tr
9,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,56 Tr
-1,83 Tr
1,28 Tr
-1,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,76%
-77,34%
5,37%
-15,86%
Chi phí hoạt động khác
-15,45 Tr
10,71 Tr
-1,11 Tr
-3,01 Tr
Thu nhập ròng
32,08 Tr
6,63 Tr
22,93 Tr
13,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,26%
7,56%
23,11%
14,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,16 Tr
3,96 Tr
354,02 N
2,23 Tr
Chi phí lãi suất
-438,74 N
-334,52 N
-308,37 N
-272,26 N
Chi phí lãi suất ròng
2,72 Tr
3,63 Tr
45,65 N
1,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,62 Tr
-11,02 Tr
29,12 Tr
14,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-65,28 N
-191,29 N
-
-101,95 N
Các ứng dụng của Google