Finance

Danh sách
688271:SHA
Shanghai United Img Hlthcare Co Ltd
108,04 CN¥
+0,59%
(+0,63) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688271...
Mở
107,70 CN¥
Cao
109,50 CN¥
Thấp
106,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
87,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,71 Tr
Khối lượng
5,46 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
49,91
Cao nhất trong 52 tuần
154,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
95,90 CN¥
EPS
2,16 CN¥
Số nhân viên
9 N
Mở
107,70 CN¥
Cao
109,50 CN¥
Thấp
106,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
87,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,71 Tr
Khối lượng
5,46 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
49,91
Cao nhất trong 52 tuần
154,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
95,90 CN¥
EPS
2,16 CN¥
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
United Imaging is a publicly listed multinational medical technology company headquartered in Shanghai, China. The company manufactures medical imaging and radiotherapy equipment and was founded with private funding. Wikipedia
Giới thiệu về Shanghai United Img Hlthcare Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,3 N
Ngày thành lập21 thg 3, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,84 T
4,94 T
2,91 T
4,14 T
Giá vốn hàng bán
1,56 T
2,63 T
1,54 T
2,19 T
Chi phí doanh thu
1,56 T
2,63 T
1,54 T
2,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
486,77 Tr
578,38 Tr
377,95 Tr
626,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
771,49 Tr
923,23 Tr
586,59 Tr
772,01 Tr
Chi phí hoạt động
1,14 T
1,61 T
864,84 Tr
1,41 T
Tổng chi phí hoạt động
2,70 T
4,23 T
2,40 T
3,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
138,49 Tr
707,62 Tr
506,41 Tr
545,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,64 Tr
-15,34 Tr
-52,16 Tr
41,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
105,58 Tr
802,84 Tr
481,12 Tr
551,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
153,84 Tr
713,53 Tr
482,86 Tr
511,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,83 Tr
61,10 Tr
88,68 Tr
55,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,36%
7,61%
18,43%
10,03%
Chi phí hoạt động khác
-138,93 Tr
9,33 Tr
-138,84 Tr
-52,86 Tr
Thu nhập ròng
122,22 Tr
749,07 Tr
398,87 Tr
498,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,30%
15,16%
13,72%
12,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,91 Tr
48,61 Tr
35,06 Tr
46,54 Tr
Chi phí lãi suất
-12,59 Tr
-
-6,45 Tr
-2,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
28,32 Tr
48,61 Tr
28,61 Tr
43,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
232,12 Tr
831,95 Tr
630,74 Tr
706,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-775,74 N
641,40 N
-
896,26 N
Các ứng dụng của Google