Finance

Danh sách
Tại sao 688270 tăng 3,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
688270:SHA
Great Microwave Technology Co Ltd
46,66 CN¥
+3,97%
(+1,78) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688270...
Mở
46,00 CN¥
Cao
50,22 CN¥
Thấp
45,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,22 Tr
Khối lượng
8,05 Tr
Chỉ số P/E
96,26
Cao nhất trong 52 tuần
162,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
39,89 CN¥
EPS
0,48 CN¥
Số nhân viên
275
Mở
46,00 CN¥
Cao
50,22 CN¥
Thấp
45,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,22 Tr
Khối lượng
8,05 Tr
Chỉ số P/E
96,26
Cao nhất trong 52 tuần
162,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
39,89 CN¥
EPS
0,48 CN¥
Số nhân viên
275
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Great Microwave Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên275
Ngày thành lập11 thg 9, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
97,51 Tr
129,33 Tr
121,29 Tr
98,24 Tr
Giá vốn hàng bán
12,91 Tr
68,12 Tr
35,76 Tr
18,88 Tr
Chi phí doanh thu
12,91 Tr
68,12 Tr
35,76 Tr
18,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,53 Tr
26,85 Tr
27,47 Tr
23,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,08 Tr
13,03 Tr
13,33 Tr
16,37 Tr
Chi phí hoạt động
27,87 Tr
53,92 Tr
45,04 Tr
52,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,79 Tr
122,04 Tr
80,80 Tr
70,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,72 Tr
7,29 Tr
40,49 Tr
27,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,21 Tr
1,19 Tr
-9,18 N
-204,90 N
EBT bao gồm các mục bất thường
38,64 Tr
32,02 Tr
39,18 Tr
37,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,00 Tr
14,87 Tr
42,29 Tr
28,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-400,15 N
2,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-1,02%
5,72%
Chi phí hoạt động khác
-12,07 Tr
14,56 Tr
-1,06 Tr
2,76 Tr
Thu nhập ròng
38,64 Tr
32,02 Tr
39,58 Tr
35,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,63%
24,76%
32,63%
35,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
495,04 N
6,40 Tr
1,82 Tr
1,91 Tr
Chi phí lãi suất
-7,77 N
-10,91 N
-10,65 N
-10,44 N
Chi phí lãi suất ròng
487,27 N
6,39 Tr
1,81 Tr
1,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,66 Tr
12,49 Tr
45,69 Tr
32,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google