Finance

Danh sách
688269:SHA
Kaili Catalyst & New Materials Co Ltd
24,16 CN¥
+1,81%
(+0,43) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688269...
Mở
24,28 CN¥
Cao
24,50 CN¥
Thấp
23,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
699,28 N
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,17
Cao nhất trong 52 tuần
54,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,73 CN¥
EPS
0,78 CN¥
Số nhân viên
371
Mở
24,28 CN¥
Cao
24,50 CN¥
Thấp
23,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
699,28 N
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,17
Cao nhất trong 52 tuần
54,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,73 CN¥
EPS
0,78 CN¥
Số nhân viên
371
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kaili Catalyst & New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên371
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webxakaili.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
420,30 Tr
596,37 Tr
754,58 Tr
784,51 Tr
Giá vốn hàng bán
359,30 Tr
537,44 Tr
660,29 Tr
774,14 Tr
Chi phí doanh thu
359,30 Tr
537,44 Tr
660,29 Tr
774,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,59 Tr
16,44 Tr
12,36 Tr
16,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,07 Tr
14,31 Tr
9,85 Tr
10,17 Tr
Chi phí hoạt động
22,41 Tr
29,98 Tr
34,85 Tr
13,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
381,71 Tr
567,42 Tr
695,14 Tr
788,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,59 Tr
28,95 Tr
59,44 Tr
-3,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
151,47 N
58,85 N
-285,24 N
-209,25 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,90 Tr
27,06 Tr
53,91 Tr
1,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,19 Tr
25,20 Tr
60,23 Tr
-8,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,06 Tr
2,15 Tr
6,38 Tr
-1,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,64%
7,94%
11,83%
-74,08%
Chi phí hoạt động khác
-4,76 Tr
-1,02 Tr
1,22 Tr
-8,06 Tr
Thu nhập ròng
21,89 Tr
25,97 Tr
48,34 Tr
5,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,21%
4,35%
6,41%
0,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
154,43 N
98,02 N
5,91 Tr
102,43 N
Chi phí lãi suất
-3,69 Tr
-3,91 Tr
-4,83 Tr
-4,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,54 Tr
-3,81 Tr
1,07 Tr
-4,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,62 Tr
37,46 Tr
67,95 Tr
6,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google