Finance

Danh sách
688268:SHA
Guangdong Huate Gas Co Ltd
107,31 CN¥
-0,56%
(-0,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688268...
Mở
111,18 CN¥
Cao
111,50 CN¥
Thấp
106,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,22 Tr
Khối lượng
3,11 Tr
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
84,97
Cao nhất trong 52 tuần
290,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
56,31 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
111,18 CN¥
Cao
111,50 CN¥
Thấp
106,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,22 Tr
Khối lượng
3,11 Tr
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
84,97
Cao nhất trong 52 tuần
290,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
56,31 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Huate Gas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,27 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhuategas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
367,61 Tr
374,61 Tr
384,18 Tr
488,21 Tr
Giá vốn hàng bán
241,55 Tr
289,56 Tr
268,17 Tr
341,94 Tr
Chi phí doanh thu
241,55 Tr
289,56 Tr
268,17 Tr
341,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,45 Tr
11,48 Tr
11,14 Tr
12,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,65 Tr
47,62 Tr
53,15 Tr
46,44 Tr
Chi phí hoạt động
70,32 Tr
66,72 Tr
66,30 Tr
66,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
311,86 Tr
356,28 Tr
334,48 Tr
408,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,74 Tr
18,33 Tr
49,70 Tr
79,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,49 Tr
5,96 Tr
-5,00 Tr
3,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,73 Tr
19,01 Tr
38,96 Tr
71,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,90 Tr
8,16 Tr
38,40 Tr
68,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,22 Tr
6,99 Tr
6,18 Tr
12,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,22%
36,76%
15,86%
18,11%
Chi phí hoạt động khác
-144,94 N
3,99 Tr
1,41 Tr
2,67 Tr
Thu nhập ròng
41,07 Tr
16,37 Tr
33,88 Tr
58,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,17%
4,37%
8,82%
12,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,13 Tr
6,21 Tr
4,78 Tr
5,65 Tr
Chi phí lãi suất
-8,27 Tr
-12,68 Tr
-11,08 Tr
-9,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,14 Tr
-6,47 Tr
-6,30 Tr
-4,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
75,40 Tr
43,94 Tr
75,32 Tr
110,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
573,47 N
-1,85 Tr
-
-837,99 N
Các ứng dụng của Google