Finance

Danh sách
688267:SHA
China Catalyst Holding Co Ltd
19,98 CN¥
-0,10%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688267...
Mở
20,12 CN¥
Cao
20,49 CN¥
Thấp
19,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,49 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,06
Cao nhất trong 52 tuần
27,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,58 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số nhân viên
910
Mở
20,12 CN¥
Cao
20,49 CN¥
Thấp
19,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,49 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,06
Cao nhất trong 52 tuần
27,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,58 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số nhân viên
910
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Catalyst Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên910
Ngày thành lập8 thg 8, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
209,44 Tr
175,20 Tr
232,79 Tr
226,28 Tr
Giá vốn hàng bán
113,00 Tr
132,68 Tr
151,19 Tr
146,52 Tr
Chi phí doanh thu
113,00 Tr
132,68 Tr
151,19 Tr
146,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,84 Tr
14,87 Tr
11,93 Tr
12,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,71 Tr
25,57 Tr
17,30 Tr
17,07 Tr
Chi phí hoạt động
27,14 Tr
40,15 Tr
41,59 Tr
23,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
140,15 Tr
172,83 Tr
192,77 Tr
169,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,30 Tr
2,37 Tr
40,02 Tr
56,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,71 Tr
4,61 Tr
-5,38 Tr
5,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,16 Tr
35,62 Tr
36,91 Tr
54,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,67 Tr
19,19 Tr
36,82 Tr
56,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,92 Tr
3,84 Tr
5,28 Tr
5,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,35%
10,79%
14,31%
10,92%
Chi phí hoạt động khác
-55,40 N
4,49 Tr
1,88 Tr
2,36 Tr
Thu nhập ròng
46,24 Tr
31,78 Tr
31,63 Tr
48,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,08%
18,14%
13,59%
21,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,32 Tr
17,40 Tr
2,18 Tr
4,58 Tr
Chi phí lãi suất
-3,12 N
-
-13,00
-
Chi phí lãi suất ròng
4,31 Tr
17,40 Tr
2,18 Tr
4,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
88,76 Tr
26,59 Tr
64,24 Tr
82,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-131,35 N
632,95 N
-
-88,98 N
Các ứng dụng của Google