Finance

Danh sách
688259:SHA
Triductor Technology (Suzhou) Inc
28,30 CN¥
+1,14%
(+0,32) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688259...
Mở
28,50 CN¥
Cao
29,32 CN¥
Thấp
28,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 Tr
Khối lượng
875,33 N
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
53,83
Cao nhất trong 52 tuần
46,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,11 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số nhân viên
435
Mở
28,50 CN¥
Cao
29,32 CN¥
Thấp
28,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 Tr
Khối lượng
875,33 N
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
53,83
Cao nhất trong 52 tuần
46,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,11 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số nhân viên
435
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Triductor Technology (Suzhou) Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên435
Ngày thành lập2 thg 8, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtriductor.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,17 Tr
71,44 Tr
70,56 Tr
96,12 Tr
Giá vốn hàng bán
72,64 Tr
52,33 Tr
48,79 Tr
76,40 Tr
Chi phí doanh thu
72,64 Tr
52,33 Tr
48,79 Tr
76,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,09 Tr
24,57 Tr
17,87 Tr
26,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,89 Tr
10,52 Tr
5,00 Tr
7,43 Tr
Chi phí hoạt động
-3,26 Tr
76,63 Tr
16,26 Tr
42,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
69,39 Tr
128,97 Tr
65,05 Tr
119,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,78 Tr
-57,52 Tr
5,51 Tr
-23,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-46,26 N
49,08 N
-39,15 N
-102,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
37,91 Tr
8,80 Tr
9,40 Tr
822,71 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,48 Tr
-49,28 Tr
12,24 Tr
-17,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,08 Tr
-1,47 Tr
-990,06 N
-545,02 N
Thuế suất hiệu dụng
2,86%
-16,66%
-10,54%
-66,25%
Chi phí hoạt động khác
-38,59 Tr
38,40 Tr
-8,23 Tr
7,24 Tr
Thu nhập ròng
36,82 Tr
10,26 Tr
10,39 Tr
1,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,36%
14,37%
14,72%
1,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,06 Tr
8,48 Tr
7,11 Tr
5,71 Tr
Chi phí lãi suất
-319,85 N
-246,89 N
-336,46 N
-158,75 N
Chi phí lãi suất ròng
7,74 Tr
8,24 Tr
6,77 Tr
5,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,34 Tr
-46,76 Tr
16,27 Tr
-18,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,24 N
-
-
-436,00
Các ứng dụng của Google