Finance

Danh sách
Tại sao 688258 giảm 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
688258:SHA
Jiangsu Eazytec Co Ltd
69,80 CN¥
-2,62%
(-1,88) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688258...
Mở
73,11 CN¥
Cao
74,24 CN¥
Thấp
69,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,99 Tr
Khối lượng
2,68 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
53,09
Cao nhất trong 52 tuần
179,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
58,50 CN¥
EPS
1,31 CN¥
Số nhân viên
357
Mở
73,11 CN¥
Cao
74,24 CN¥
Thấp
69,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,99 Tr
Khối lượng
2,68 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
53,09
Cao nhất trong 52 tuần
179,04 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
58,50 CN¥
EPS
1,31 CN¥
Số nhân viên
357
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Eazytec Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên357
Ngày thành lập12 thg 5, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeazytec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
88,82 Tr
72,34 Tr
87,52 Tr
90,07 Tr
Giá vốn hàng bán
37,17 Tr
32,21 Tr
37,48 Tr
36,55 Tr
Chi phí doanh thu
37,17 Tr
32,21 Tr
37,48 Tr
36,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,17 Tr
13,37 Tr
15,36 Tr
12,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,96 Tr
13,50 Tr
10,44 Tr
11,25 Tr
Chi phí hoạt động
29,98 Tr
32,78 Tr
10,82 Tr
39,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
67,15 Tr
64,99 Tr
48,30 Tr
75,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,66 Tr
7,35 Tr
39,22 Tr
14,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,04 Tr
655,64 N
-1,46 Tr
900,12 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,82 Tr
40,94 Tr
67,43 Tr
50,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,06 Tr
7,13 Tr
36,07 Tr
14,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
746,28 N
5,81 Tr
7,96 Tr
3,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,97%
14,18%
11,80%
6,75%
Chi phí hoạt động khác
-3,52 Tr
5,46 Tr
-9,69 Tr
11,15 Tr
Thu nhập ròng
17,48 Tr
35,14 Tr
59,47 Tr
46,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,68%
48,57%
67,95%
51,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,39 Tr
2,78 Tr
875,65 N
2,94 Tr
Chi phí lãi suất
-3,75 Tr
-3,10 Tr
-2,57 Tr
-2,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
643,94 N
-322,02 N
-1,70 Tr
422,74 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,78 Tr
20,70 Tr
52,57 Tr
27,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
777,00
-
-
Các ứng dụng của Google