Finance

Danh sách
688256:SHA
Cambricon Technologies Corp Ltd
915,00 CN¥
+1,99%
(+17,83) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688256...
Mở
914,21 CN¥
Cao
926,98 CN¥
Thấp
895,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
614,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,65 Tr
Khối lượng
7,44 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
173,68
Cao nhất trong 52 tuần
1.620,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
649,66 CN¥
EPS
5,27 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
914,21 CN¥
Cao
926,98 CN¥
Thấp
895,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
614,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,65 Tr
Khối lượng
7,44 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
173,68
Cao nhất trong 52 tuần
1.620,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
649,66 CN¥
EPS
5,27 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cambricon Technologies is a partially state-owned publicly listed Chinese technology company headquartered in Beijing. The company builds core processor chips and general-purpose graphics processing units for use in the field of artificial intelligence. It has been compared to Nvidia due to their similar focus. Wikipedia
Giới thiệu về Cambricon Technologies Corp Ltd
Giám đốc điều hànhChen Tianshi
Số nhân viên1,25 N
Ngày thành lập15 thg 3, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcambricon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,73 T
1,89 T
2,88 T
3,11 T
Giá vốn hàng bán
736,23 Tr
987,82 Tr
1,32 T
1,76 T
Chi phí doanh thu
736,23 Tr
987,82 Tr
1,32 T
1,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
308,52 Tr
492,32 Tr
324,04 Tr
369,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,71 Tr
101,36 Tr
48,59 Tr
68,54 Tr
Chi phí hoạt động
220,58 Tr
801,22 Tr
325,77 Tr
463,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
956,80 Tr
1,79 T
1,64 T
2,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
769,98 Tr
100,73 Tr
1,24 T
884,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,87 Tr
26,10 Tr
-6,07 Tr
4,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
566,11 Tr
453,42 Tr
1,01 T
1,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
772,01 Tr
102,05 Tr
1,25 T
956,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-271,67 N
-1,03 Tr
1,12 Tr
-10,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,05%
-0,23%
0,11%
-0,83%
Chi phí hoạt động khác
-159,09 Tr
182,82 Tr
-45,39 Tr
40,58 Tr
Thu nhập ròng
566,56 Tr
454,58 Tr
1,01 T
1,30 T
Biên lợi nhuận ròng
32,81%
24,05%
35,12%
41,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,55 Tr
-
18,02 Tr
69,22 Tr
Chi phí lãi suất
-472,58 N
-3,12 Tr
-2,29 Tr
-12,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,07 Tr
-3,12 Tr
15,73 Tr
57,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
806,43 Tr
158,40 Tr
1,30 T
962,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,93 N
-10,96 N
-
-195,73 N
Các ứng dụng của Google