Finance

Danh sách
688255:SHA
Hangzhou Kaierda Welding Robot Co Ltd
23,50 CN¥
+1,34%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688255...
Mở
23,59 CN¥
Cao
24,07 CN¥
Thấp
23,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 Tr
Khối lượng
2,34 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,84
Cao nhất trong 52 tuần
40,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,84 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số nhân viên
555
Mở
23,59 CN¥
Cao
24,07 CN¥
Thấp
23,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 Tr
Khối lượng
2,34 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,84
Cao nhất trong 52 tuần
40,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,84 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số nhân viên
555
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Kaierda Welding Robot Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên555
Ngày thành lập17 thg 3, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkaierda.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
188,76 Tr
145,26 Tr
211,33 Tr
214,03 Tr
Giá vốn hàng bán
144,12 Tr
130,48 Tr
175,28 Tr
170,67 Tr
Chi phí doanh thu
144,12 Tr
130,48 Tr
175,28 Tr
170,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,90 Tr
6,78 Tr
9,85 Tr
11,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,12 Tr
9,06 Tr
12,49 Tr
15,86 Tr
Chi phí hoạt động
26,37 Tr
13,43 Tr
25,73 Tr
28,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
170,48 Tr
143,91 Tr
201,00 Tr
199,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,27 Tr
1,34 Tr
10,33 Tr
14,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,08 Tr
1,07 Tr
-635,08 N
562,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,85 Tr
14,72 Tr
10,39 Tr
18,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,94 Tr
3,42 Tr
12,31 Tr
16,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,27 Tr
2,49 Tr
583,64 N
2,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,70%
16,94%
5,62%
13,02%
Chi phí hoạt động khác
-1,55 Tr
730,93 N
210,80 N
-230,52 N
Thu nhập ròng
10,39 Tr
13,42 Tr
11,03 Tr
17,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,50%
9,24%
5,22%
8,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,39 Tr
3,18 Tr
2,62 Tr
3,08 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,39 Tr
3,18 Tr
2,62 Tr
3,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,23 Tr
4,76 Tr
13,74 Tr
18,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,37 N
-11,37 N
-
-
Các ứng dụng của Google