Finance

Danh sách
688252:SHA
Jadard Technology Inc
17,80 CN¥
+0,79%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688252...
Mở
18,00 CN¥
Cao
18,35 CN¥
Thấp
17,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,02 Tr
Khối lượng
3,90 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
33,50
Cao nhất trong 52 tuần
28,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số nhân viên
266
Mở
18,00 CN¥
Cao
18,35 CN¥
Thấp
17,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,02 Tr
Khối lượng
3,90 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
33,50
Cao nhất trong 52 tuần
28,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số nhân viên
266
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jadard Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên266
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtdytech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
489,89 Tr
491,52 Tr
536,09 Tr
669,39 Tr
Giá vốn hàng bán
380,31 Tr
389,66 Tr
408,70 Tr
508,26 Tr
Chi phí doanh thu
380,31 Tr
389,66 Tr
408,70 Tr
508,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
50,90 Tr
55,92 Tr
52,20 Tr
50,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,11 Tr
30,93 Tr
24,64 Tr
21,96 Tr
Chi phí hoạt động
65,13 Tr
88,36 Tr
77,25 Tr
73,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
445,44 Tr
478,02 Tr
485,94 Tr
581,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,46 Tr
13,50 Tr
50,15 Tr
87,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,58 N
-121,14 N
-
-91,17 N
EBT bao gồm các mục bất thường
46,01 Tr
40,26 Tr
49,62 Tr
93,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,41 Tr
21,54 Tr
52,19 Tr
90,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,19 Tr
1,95 Tr
3,58 Tr
1,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,94%
4,83%
7,21%
2,10%
Chi phí hoạt động khác
-3,86 Tr
1,50 Tr
411,80 N
880,84 N
Thu nhập ròng
42,82 Tr
38,32 Tr
46,04 Tr
91,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,74%
7,80%
8,59%
13,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,18 Tr
14,71 Tr
2,04 Tr
17,33 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,43 Tr
-
-237,95 N
Chi phí lãi suất ròng
11,18 Tr
13,28 Tr
2,04 Tr
17,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,77 Tr
23,30 Tr
59,95 Tr
96,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,77 N
47,83 N
-
-
Các ứng dụng của Google