Finance

Danh sách
688249:SHA
Nexchip Semiconductor Corp
27,39 CN¥
-0,80%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688249...
Mở
28,13 CN¥
Cao
28,39 CN¥
Thấp
27,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
62,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,81 Tr
Khối lượng
13,75 Tr
Chỉ số P/E
87,54
Cao nhất trong 52 tuần
67,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,35 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số nhân viên
6 N
Mở
28,13 CN¥
Cao
28,39 CN¥
Thấp
27,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
62,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,81 Tr
Khối lượng
13,75 Tr
Chỉ số P/E
87,54
Cao nhất trong 52 tuần
67,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,35 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nexchip is a partially state-owned publicly listed Chinese pure-play semiconductor foundry company based in Hefei, Anhui. In terms of revenue, it is currently mainland China's third largest semiconductor foundry behind SMIC and Hua Hong Semiconductor. It is also one of the largest semiconductor foundries in the world based on the same metric. Wikipedia
Giới thiệu về Nexchip Semiconductor Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,74 N
Ngày thành lập19 thg 5, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,93 T
2,76 T
2,91 T
3,04 T
Giá vốn hàng bán
2,10 T
2,20 T
2,29 T
2,39 T
Chi phí doanh thu
2,10 T
2,20 T
2,29 T
2,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
390,45 Tr
359,01 Tr
302,59 Tr
299,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
126,18 Tr
123,13 Tr
134,57 Tr
141,68 Tr
Chi phí hoạt động
444,51 Tr
648,09 Tr
386,20 Tr
471,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,54 T
2,85 T
2,68 T
2,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
391,32 Tr
-91,71 Tr
233,01 Tr
178,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-55,07 Tr
51,13 Tr
654,81 N
-2,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
163,50 Tr
71,15 Tr
28,57 Tr
207,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
253,10 Tr
-166,57 Tr
100,02 Tr
47,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
148,67 N
55,90 N
14,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
0,21%
0,20%
6,77%
Chi phí hoạt động khác
-72,24 Tr
166,09 Tr
-50,98 Tr
29,69 Tr
Thu nhập ròng
218,04 Tr
154,03 Tr
50,66 Tr
194,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,44%
5,59%
1,74%
6,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
-0,01
0,02
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,81 Tr
14,90 Tr
14,42 Tr
Chi phí lãi suất
-140,10 Tr
-86,98 Tr
-148,55 Tr
-158,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-140,10 Tr
-85,17 Tr
-133,64 Tr
-143,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,20 T
885,52 Tr
1,21 T
1,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google