Finance

Danh sách
Tại sao 688238 giảm 5,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
688238:SHA
Shanghai Obio Technolgy (Group) Corp Ltd
6,51 CN¥
-5,52%
(-0,38) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688238...
Mở
6,85 CN¥
Cao
7,02 CN¥
Thấp
6,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,52 Tr
Khối lượng
43,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,01 CN¥
EPS
-0,36 CN¥
Số nhân viên
723
Mở
6,85 CN¥
Cao
7,02 CN¥
Thấp
6,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,52 Tr
Khối lượng
43,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,01 CN¥
EPS
-0,36 CN¥
Số nhân viên
723
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Obio Technolgy (Group) Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên723
Ngày thành lập5 thg 3, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webobiosh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,50 Tr
87,34 Tr
50,54 Tr
71,25 Tr
Giá vốn hàng bán
73,24 Tr
99,30 Tr
62,59 Tr
70,01 Tr
Chi phí doanh thu
73,24 Tr
99,30 Tr
62,59 Tr
70,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,45 Tr
14,08 Tr
11,97 Tr
12,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,32 Tr
36,17 Tr
30,31 Tr
31,03 Tr
Chi phí hoạt động
41,74 Tr
52,73 Tr
41,68 Tr
48,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
114,98 Tr
152,03 Tr
104,27 Tr
118,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-54,48 Tr
-64,69 Tr
-53,73 Tr
-47,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,94 N
-174,11 N
-60,96 N
-103,70 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-57,36 Tr
-72,95 Tr
-53,24 Tr
-47,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-56,24 Tr
-60,75 Tr
-52,55 Tr
-49,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
176,64 N
-156,00 N
-175,54 N
549,89 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,31%
0,21%
0,33%
-1,15%
Chi phí hoạt động khác
-180,81 N
1,10 Tr
-655,34 N
1,32 Tr
Thu nhập ròng
-57,54 Tr
-72,95 Tr
-53,08 Tr
-48,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-95,11%
-83,52%
-105,03%
-67,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
508,08 N
6,77 Tr
3,89 Tr
60,66 N
Chi phí lãi suất
-2,26 Tr
-2,63 Tr
-2,65 Tr
-2,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,75 Tr
4,14 Tr
1,24 Tr
-2,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-34,46 Tr
-41,01 Tr
-30,05 Tr
-23,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-879,11 N
1,07 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google