Finance

Danh sách
688237:SHA
Hubei Chaozhuo Aviatn Tchnlgy Grp Co Ltd
55,66 CN¥
-0,87%
(-0,49) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688237...
Mở
56,98 CN¥
Cao
57,49 CN¥
Thấp
54,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 Tr
Khối lượng
1,54 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
314,69
Cao nhất trong 52 tuần
71,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
45,00 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số nhân viên
508
Mở
56,98 CN¥
Cao
57,49 CN¥
Thấp
54,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 Tr
Khối lượng
1,54 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
314,69
Cao nhất trong 52 tuần
71,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
45,00 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số nhân viên
508
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei Chaozhuo Aviatn Tchnlgy Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên508
Ngày thành lập15 thg 11, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcz-tec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
106,23 Tr
118,16 Tr
102,73 Tr
80,72 Tr
Giá vốn hàng bán
79,49 Tr
92,44 Tr
80,67 Tr
67,04 Tr
Chi phí doanh thu
79,49 Tr
92,44 Tr
80,67 Tr
67,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,15 Tr
5,78 Tr
4,94 Tr
6,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,20 Tr
13,58 Tr
11,18 Tr
11,62 Tr
Chi phí hoạt động
18,91 Tr
26,44 Tr
21,67 Tr
10,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,40 Tr
118,88 Tr
102,34 Tr
77,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,83 Tr
-717,36 N
396,67 N
2,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-324,10 N
786,96 N
-88,94 N
-455,29 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,93 Tr
2,75 Tr
3,76 Tr
4,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,98 Tr
-861,48 N
998,82 N
2,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,16 Tr
1,23 Tr
69,93 N
800,74 N
Thuế suất hiệu dụng
14,61%
44,72%
1,86%
17,52%
Chi phí hoạt động khác
-3,30 Tr
3,20 Tr
-80,98 N
343,04 N
Thu nhập ròng
6,77 Tr
1,52 Tr
3,69 Tr
3,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,37%
1,29%
3,59%
4,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,48 Tr
348,83 N
1,03 Tr
650,78 N
Chi phí lãi suất
-
-1,28 Tr
-334,03 N
-917,16 N
Chi phí lãi suất ròng
1,48 Tr
-930,67 N
691,08 N
-266,38 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,45 Tr
6,00 Tr
7,11 Tr
11,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-31,51 N
-459,77 N
-
-1,91 N
Các ứng dụng của Google