Finance

Danh sách
Tại sao 688232 giảm 2,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
688232:SHA
Guotai Epoint Software Co Ltd
17,50 CN¥
-2,94%
(-0,53) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688232...
Mở
17,90 CN¥
Cao
18,03 CN¥
Thấp
17,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,94 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
243,50
Cao nhất trong 52 tuần
35,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,56 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số nhân viên
5 N
Mở
17,90 CN¥
Cao
18,03 CN¥
Thấp
17,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,94 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
243,50
Cao nhất trong 52 tuần
35,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,56 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guotai Epoint Software Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,04 N
Ngày thành lập6 thg 10, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webepoint.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
382,75 Tr
784,38 Tr
268,44 Tr
303,80 Tr
Giá vốn hàng bán
123,30 Tr
375,52 Tr
114,41 Tr
136,41 Tr
Chi phí doanh thu
123,30 Tr
375,52 Tr
114,41 Tr
136,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
97,87 Tr
98,41 Tr
68,92 Tr
71,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
147,15 Tr
190,34 Tr
153,01 Tr
168,83 Tr
Chi phí hoạt động
264,06 Tr
317,25 Tr
195,94 Tr
243,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
387,36 Tr
692,77 Tr
310,35 Tr
380,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,61 Tr
91,61 Tr
-41,91 Tr
-76,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,32 Tr
6,52 Tr
-254,89 N
84,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,06 Tr
145,97 Tr
-24,25 Tr
-39,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,34 Tr
103,93 Tr
-32,12 Tr
-65,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,67 Tr
3,43 Tr
-498,00 N
-294,61 N
Thuế suất hiệu dụng
-102,75%
2,35%
2,05%
0,75%
Chi phí hoạt động khác
-3,55 Tr
5,41 Tr
-1,60 Tr
367,50 N
Thu nhập ròng
-44,45 Tr
142,77 Tr
-24,03 Tr
-39,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,61%
18,20%
-8,95%
-12,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,75 Tr
5,90 Tr
10,12 Tr
11,32 Tr
Chi phí lãi suất
-162,28 N
-96,07 N
-76,12 N
-147,16 N
Chi phí lãi suất ròng
4,59 Tr
5,80 Tr
10,04 Tr
11,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,40 Tr
99,95 Tr
-33,56 Tr
-66,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
339,70 N
-720,73 N
-
-241,11 N
Các ứng dụng của Google