Finance

Danh sách
Tại sao 688231 tăng 2,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
688231:SHA
Jiangsu Longda Superalloy Co Ltd
27,69 CN¥
+2,94%
(+0,79) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688231...
Mở
27,69 CN¥
Cao
28,97 CN¥
Thấp
26,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
6,77 Tr
Chỉ số P/E
69,01
Cao nhất trong 52 tuần
44,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,32 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số nhân viên
863
Mở
27,69 CN¥
Cao
28,97 CN¥
Thấp
26,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
6,77 Tr
Chỉ số P/E
69,01
Cao nhất trong 52 tuần
44,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,32 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số nhân viên
863
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Longda Superalloy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên863
Ngày thành lập30 thg 9, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwxlongda.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
480,66 Tr
540,99 Tr
566,69 Tr
778,19 Tr
Giá vốn hàng bán
422,73 Tr
469,52 Tr
458,50 Tr
622,02 Tr
Chi phí doanh thu
422,73 Tr
469,52 Tr
458,50 Tr
622,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,74 Tr
17,16 Tr
21,61 Tr
25,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,30 Tr
41,35 Tr
29,65 Tr
52,49 Tr
Chi phí hoạt động
33,90 Tr
64,86 Tr
48,69 Tr
86,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
456,63 Tr
534,38 Tr
507,20 Tr
708,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,03 Tr
6,60 Tr
59,49 Tr
70,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,76 Tr
1,55 Tr
-5,77 Tr
5,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,77 Tr
4,26 Tr
51,64 Tr
67,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,05 Tr
4,48 Tr
52,07 Tr
63,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
862,75 N
1,17 Tr
4,07 Tr
8,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,60%
27,57%
7,87%
12,08%
Chi phí hoạt động khác
-7,90 Tr
-2,09 Tr
-6,45 Tr
-1,74 Tr
Thu nhập ròng
17,90 Tr
3,08 Tr
47,57 Tr
59,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,72%
0,57%
8,39%
7,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,54 Tr
2,36 Tr
1,97 Tr
3,26 Tr
Chi phí lãi suất
-3,61 Tr
-5,51 Tr
-3,62 Tr
-4,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
932,19 N
-3,15 Tr
-1,64 Tr
-1,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,09 Tr
23,45 Tr
76,34 Tr
87,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,69 N
60,70 N
-
-
Các ứng dụng của Google